Kết quả trận Bromley vs Newport County, 22h00 ngày 26/12
Bromley
-1.25 0.95
+1.25 0.75
2.75 0.84
u 0.76
1.34
6.60
4.40
-0.25 0.95
+0.25 1.00
1.25 0.95
u 0.65
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Newport County hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bromley vs Newport County
Kiến tạo: Cameron Congreve
Kiến tạo: Ben Thompson
Kiến tạo: Callum Reynolds
Jamie MileyRa sân: Cameron Antwi
Luke JephcottRa sân: Kyle Hudlin
Kai WhitmoreRa sân: Michael Spellman
4 - 1 Kieron Evans Kiến tạo: Bobby Kamwa
Ra sân: Michael Cheek
Oliver GreavesRa sân: Bryn Morris
4 - 2 Kai Whitmore Kiến tạo: Shane Daniel McLoughlin
Ra sân: Cameron Congreve
Ra sân: Corey Whitely
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bromley VS Newport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Callum Reynolds | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 28 | 7.86 | |
| 32 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 2 | 47 | 9.46 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 33 | 7.91 | |
| 29 | Olufela Olomola | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.83 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 19 | Levi Amantchi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.08 | |
| 8 | Lewis Leigh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 30 | 7.43 | |
| 22 | Cameron Congreve | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 30 | 7.11 | |
| 30 | Idris Odutayo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 9 | 28 | 8.53 | |
| 16 | Kamarl Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 25 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 6 | 0 | 32 | 6.93 |
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 0 | 5 | 77 | 6.33 | |
| 1 | Nick Townsend | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 5.05 | |
| 19 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 2 | 2 | 92 | 7.17 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 3 | 1 | 79 | 6.08 | |
| 31 | Luke Jephcott | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 10 | Oliver Greaves | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 85 | 5.9 | |
| 11 | Cameron Antwi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 5.87 | |
| 17 | Kieron Evans | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 54 | 6.52 | |
| 25 | Kyle Hudlin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 15 | 6.15 | |
| 14 | Kai Whitmore | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 5 | 95 | 6.32 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 16 | Jamie Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

