Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bromley vs Newport County, 22h00 ngày 01/01
Bromley
1.03
0.83
0.93
0.93
1.41
4.00
6.50
0.94
0.88
1.07
0.71
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Newport County hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bromley vs Newport County
Ra sân: Michael Cheek
Nathaniel OpokuRa sân: Courtney Baker-Richardson
Ra sân: Ben Krauhaus
Ra sân: Corey Whitely
Ra sân: Jude Arthurs
Kiến tạo: William Hondermarck
Kai WhitmoreRa sân: James Clarke
Ben LloydRa sân: Cameron Antwi
2 - 1 Nathaniel Opoku Kiến tạo: Lee Jenkins
Matthew Baker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bromley VS Newport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 24 | 12 | 50% | 0 | 4 | 39 | 7.35 | |
| 6 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 5 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 23 | 6.63 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 12 | 1 | 51 | 7.01 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.73 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 3 | 1 | 48 | 6.17 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.94 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 5 | 1 | 39 | 6.74 | |
| 7 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 29 | 6.77 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.58 | |
| 26 | Markus Ifill | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 71 | 7.45 |
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 3 | 55 | 6.38 | |
| 15 | Lee Jenkins | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 3 | 53 | 7.18 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 20 | 48.78% | 0 | 0 | 54 | 6.77 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 11 | 5.75 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 25 | 58.14% | 9 | 2 | 81 | 6.26 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 7 | 54 | 7.3 | |
| 2 | Cameron Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 2 | 46 | 6.29 | |
| 11 | Cameron Antwi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 42 | 5.95 | |
| 14 | Kai Whitmore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 47 | 7.03 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 5.95 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 7.22 | |
| 20 | Ben Lloyd | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

