Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Bromley vs Newport County, 22h00 ngày 01/01

Vòng 24
22:00 ngày 01/01/2026
Bromley
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Newport County
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
1.03
+1.25
0.83
O 2.75
0.93
U 2.75
0.93
1
1.41
X
4.00
2
6.50
Hiệp 1
-0.5
0.94
+0.5
0.88
O 1.25
1.07
U 1.25
0.71

Hạng 2 Anh » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Newport County hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bromley vs Newport County

Bromley Bromley
Phút
Newport County Newport County
Courtney Baker-Richardson(OW) 1 - 0 match phan luoi
45'
Nicke Kabamba
Ra sân: Michael Cheek
match change
46'
46'
match change Nathaniel Opoku
Ra sân: Courtney Baker-Richardson
Ashley Charles match yellow.png
51'
Brooklyn Ilunga
Ra sân: Ben Krauhaus
match change
64'
Ben Thompson
Ra sân: Corey Whitely
match change
64'
William Hondermarck
Ra sân: Jude Arthurs
match change
65'
Nicke Kabamba 2 - 0
Kiến tạo: William Hondermarck
match goal
74'
75'
match change Kai Whitmore
Ra sân: James Clarke
75'
match change Ben Lloyd
Ra sân: Cameron Antwi
Markus Ifill match yellow.png
86'
87'
match goal 2 - 1 Nathaniel Opoku
Kiến tạo: Lee Jenkins
90'
match yellow.png Matthew Baker

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bromley VS Newport County

Bromley Bromley
Newport County Newport County
14
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
43
 
Đánh đầu
 
43
2
 
Cứu thua
 
5
15
 
Cản phá thành công
 
18
3
 
Thử thách
 
2
18
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
19
 
Đánh đầu thành công
 
24
4
 
Cản sút
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
10
23
 
Ném biên
 
30
262
 
Số đường chuyền
 
402
60%
 
Chuyền chính xác
 
72%
98
 
Pha tấn công
 
96
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
2.49
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.15
1.04
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.01
1.45
 
xG Set Play
 
0.14
2.49
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.15
2.42
 
Cú sút trúng đích
 
1.07
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
29
 
Số quả tạt chính xác
 
21
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
31
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
William Hondermarck
31
Brooklyn Ilunga
8
Ben Thompson
14
Nicke Kabamba
12
Sam Long
3
Deji Elerewe
22
Lakyle Samuel
Bromley Bromley 4-1-4-1
3-5-2 Newport County Newport County
1
Smith
30
Odutayo
6
Wright
5
Sowunmi
26
Ifill
4
Charles
11
Pinnock
20
Arthurs
7
Krauhaus
18
Whitely
9
Cheek
28
Wright
15
Jenkins
4
Baker
5
Clarke
2
Evans
21
Spellman
6
Brennan
11
Antwi
3
Driscoll...
7
Kamwa
9
Baker-Ri...

Substitutes

24
Nathaniel Opoku
20
Ben Lloyd
14
Kai Whitmore
1
Nik Tzanev
32
Jaden Warner
18
Liam Shephard
27
Moses Alexander-Walker
Đội hình dự bị
Bromley Bromley
William Hondermarck 16
Brooklyn Ilunga 31
Ben Thompson 8
Nicke Kabamba 14
Sam Long 12
Deji Elerewe 3
Lakyle Samuel 22
Bromley Newport County
24 Nathaniel Opoku
20 Ben Lloyd
14 Kai Whitmore
1 Nik Tzanev
32 Jaden Warner
18 Liam Shephard
27 Moses Alexander-Walker

Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Newport County

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4.67
13 Phạm lỗi 11.33
5.33 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 1
43% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 1.9
5.1 Sút trúng cầu môn 3.2
10.6 Phạm lỗi 10.6
5.6 Phạt góc 3.2
1.4 Thẻ vàng 1.7
45.2% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bromley (31trận)
Chủ Khách
Newport County (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
1
6
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
3
1
0
2
HT-H/FT-H
5
1
5
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
4
5
1
HT-B/FT-B
0
1
5
3

Bromley Bromley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ben Thompson Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 6 5.9
5 Omar Sowunmi Trung vệ 3 1 2 24 12 50% 0 4 39 7.35
6 Kyle Cameron Wright Trung vệ 0 0 0 21 12 57.14% 0 5 32 6.7
18 Corey Whitely Tiền đạo thứ 2 1 1 1 20 13 65% 2 0 28 6.76
14 Nicke Kabamba Tiền đạo cắm 2 2 0 8 5 62.5% 0 2 23 6.63
11 Mitchell Bernard Pinnock Cánh trái 1 0 4 18 13 72.22% 12 1 51 7.01
1 Grant Smith Thủ môn 0 0 0 28 9 32.14% 0 0 30 6.15
16 William Hondermarck Tiền vệ trụ 0 0 1 8 6 75% 1 0 15 6.73
4 Ashley Charles Tiền vệ trụ 1 0 0 37 20 54.05% 3 1 48 6.17
20 Jude Arthurs Tiền vệ trụ 2 1 1 21 14 66.67% 0 1 32 6.94
31 Brooklyn Ilunga Tiền vệ trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 10 6.1
30 Idris Odutayo Tiền vệ trái 1 1 1 22 13 59.09% 5 1 39 6.74
7 Ben Krauhaus Tiền vệ trụ 2 0 0 17 13 76.47% 1 2 29 6.77
9 Michael Cheek Tiền đạo cắm 1 0 0 6 4 66.67% 0 2 12 6.58
26 Markus Ifill Cánh trái 0 0 0 27 20 74.07% 5 0 71 7.45

Newport County Newport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 James Clarke Trung vệ 0 0 0 43 30 69.77% 0 3 55 6.38
15 Lee Jenkins Trung vệ 1 0 1 38 31 81.58% 1 3 53 7.18
28 Jordan Wright Thủ môn 0 0 1 41 20 48.78% 0 0 54 6.77
9 Courtney Baker-Richardson Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 4 11 5.75
3 Anthony Driscoll-Glennon Hậu vệ cánh trái 0 0 1 43 25 58.14% 9 2 81 6.26
6 Ciaran Brennan Trung vệ 1 0 0 33 19 57.58% 0 7 54 7.3
2 Cameron Evans Trung vệ 0 0 0 30 24 80% 3 2 46 6.29
11 Cameron Antwi Tiền vệ trụ 0 0 1 27 22 81.48% 2 1 42 5.95
14 Kai Whitmore Tiền vệ trụ 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 19 6.36
21 Michael Spellman Cánh trái 2 1 1 22 18 81.82% 1 1 47 7.03
4 Matthew Baker Trung vệ 0 0 0 56 48 85.71% 0 0 62 5.95
7 Bobby Kamwa Cánh trái 1 1 0 18 15 83.33% 5 0 42 6.57
24 Nathaniel Opoku Tiền đạo cắm 2 1 1 16 12 75% 0 1 25 7.22
20 Ben Lloyd Tiền vệ công 0 0 0 12 7 58.33% 0 0 14 6.15

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ