Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bromley vs Notts County, 22h00 ngày 14/02
Bromley
0.85
1.00
1.03
0.83
2.10
3.25
3.10
0.76
1.08
0.96
0.86
Hạng 2 Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Notts County hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bromley vs Notts County
1 - 1 Jodi Jones
Scott Robertson
Jacob Bedeau
Ra sân: Ben Thompson
Ra sân: Mitchell Bernard Pinnock
Harald Nilsen TangenRa sân: Conor Grant
Lee NdlovuRa sân: Tom Iorpenda
Ra sân: Corey Whitely

Scott Robertson
Lucas NessRa sân: Lewis Macari
Ra sân: Jude Arthurs
Tyrese HallRa sân: Jodi Jones
Rod McDonaldRa sân: Matthew Dennis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bromley VS Notts County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Notts County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 4 | 22 | 6.36 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 7 | 6.15 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 1 | 40 | 6.31 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 1 | 32 | 6.45 | |
| 3 | Zech Medley | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 3 | 41 | 6.73 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 15 | Jesse Debrah | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 4 | 25% | 0 | 4 | 31 | 6.89 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 1 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 3 | 39 | 7.19 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 6 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 5 | 25 | 6.31 | |
| 26 | Markus Ifill | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 50 | 6.19 | |
| 25 | Damola Ajayi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 3 | 0 | 6 | 6.1 |
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 3 | 71 | 6.6 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 30 | 21 | 70% | 16 | 0 | 71 | 8.14 | |
| 3 | Rod McDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 6.24 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 35 | 67.31% | 0 | 8 | 74 | 7.71 | |
| 27 | Harald Nilsen Tangen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 20 | Scott Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 5 | 57 | 5.16 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 65 | 6.47 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 43 | 6.64 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 13 | 33.33% | 0 | 0 | 46 | 6.03 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 24 | 5.8 | |
| 12 | Lucas Ness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.13 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 1 | 52 | 6.16 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 39 | Lee Ndlovu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 6.18 | |
| 26 | Tyrese Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

