Kết quả trận Bromley vs Oldham Athletic, 02h45 ngày 04/03

Vòng 25
02:45 ngày 04/03/2026
Bromley
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Oldham Athletic
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.854
+1.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.833
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 8.8
2-0
9.8 17
2-1
8.4 21
3-1
18.5 65
3-2
32 55
4-2
90 170
4-3
200 200
0-0
9
1-1
5.8
2-2
15
3-3
85
4-4
200
AOS
42

Hạng 2 Anh » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Oldham Athletic hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Oldham Athletic tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Oldham Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bromley vs Oldham Athletic

Bromley Bromley
Phút
Oldham Athletic Oldham Athletic
19'
match change Will Sutton
Ra sân: Jake Caprice
Ashley Charles match yellow.png
22'
Jesse Debrah match yellow.png
36'
Ben Thompson
Ra sân: Michael Cheek
match change
41'
Carl Jenkinson
Ra sân: Ashley Charles
match change
46'
64'
match change Kane Taylor
Ra sân: Jack Stevens
Brooklyn Ilunga
Ra sân: Corey Whitely
match change
64'
Ben Krauhaus
Ra sân: William Hondermarck
match change
65'
66'
match yellow.png Jamie Robson
Idris Odutayo match yellow.png
74'
77'
match change Oliver Hammond
Ra sân: Calum Kavanagh

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bromley VS Oldham Athletic

Bromley Bromley
Oldham Athletic Oldham Athletic
14
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
78
 
Đánh đầu
 
66
2
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
5
12
 
Thử thách
 
11
28
 
Long pass
 
39
6
 
Successful center
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
40
 
Đánh đầu thành công
 
32
4
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
5
9
 
Đánh chặn
 
4
27
 
Ném biên
 
37
283
 
Số đường chuyền
 
386
55%
 
Chuyền chính xác
 
65%
37
 
Pha tấn công
 
41
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
75
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
23
 
Số quả tạt chính xác
 
30
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
40
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
33
52
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Brooklyn Ilunga
7
Ben Krauhaus
2
Carl Jenkinson
8
Ben Thompson
12
Sam Long
3
Zech Medley
10
Marcus Dinanga
Bromley Bromley 4-4-2
4-4-2 Oldham Athletic Oldham Athletic
1
Smith
30
Odutayo
5
Sowunmi
15
Debrah
18
Whitely
11
Pinnock
4
Charles
20
Arthurs
16
Honderma...
14
Kabamba
9
Cheek
1
Hudson
20
Caprice
5
Daniels
6
Monthe
24
Robson
11
Stevens
4
Pett
8
Woods
15
Drummond
9
Talum
17
Kavanagh

Substitutes

16
Will Sutton
27
Oliver Hammond
7
Kane Taylor
26
Kai Payne
31
Tom Donaghy
40
Dynel Simeu
14
Joe Garner
Đội hình dự bị
Bromley Bromley
Brooklyn Ilunga 31
Ben Krauhaus 7
Carl Jenkinson 2
Ben Thompson 8
Sam Long 12
Zech Medley 3
Marcus Dinanga 10
Bromley Oldham Athletic
16 Will Sutton
27 Oliver Hammond
7 Kane Taylor
26 Kai Payne
31 Tom Donaghy
40 Dynel Simeu
14 Joe Garner

Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Oldham Athletic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua
3.67 Sút trúng cầu môn 7.33
8 Phạm lỗi 15
3.67 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 2.33
49% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
0.8 Bàn thua 1.2
4.4 Sút trúng cầu môn 4.9
9.6 Phạm lỗi 12.2
4.3 Phạt góc 4.7
1.7 Thẻ vàng 2.2
42.2% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bromley (41trận)
Chủ Khách
Oldham Athletic (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
3
7
HT-H/FT-T
3
1
4
0
HT-B/FT-T
2
1
0
1
HT-T/FT-H
5
1
0
1
HT-H/FT-H
6
3
4
5
HT-B/FT-H
0
0
3
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
5
2
0
HT-B/FT-B
0
3
4
5

Bromley Bromley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Carl Jenkinson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 2 22.22% 2 1 19 6.33
8 Ben Thompson Tiền vệ trụ 1 0 0 4 3 75% 1 0 7 6
5 Omar Sowunmi Trung vệ 0 0 0 21 11 52.38% 0 5 36 7.54
18 Corey Whitely Tiền đạo thứ 2 0 0 0 18 8 44.44% 0 3 28 6.98
14 Nicke Kabamba Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 2 22 6.21
11 Mitchell Bernard Pinnock Cánh trái 2 1 2 16 11 68.75% 6 1 49 7.15
1 Grant Smith Thủ môn 0 0 0 20 9 45% 0 0 23 6.81
16 William Hondermarck Tiền vệ trụ 0 0 2 18 11 61.11% 1 1 34 7.1
15 Jesse Debrah Defender 0 0 1 12 7 58.33% 0 3 21 6.6
4 Ashley Charles Tiền vệ trụ 0 0 1 19 10 52.63% 0 1 27 6.29
20 Jude Arthurs Tiền vệ trụ 1 0 0 17 13 76.47% 1 2 31 7.06
30 Idris Odutayo Tiền vệ trái 0 0 0 22 11 50% 3 3 39 7.23
9 Michael Cheek Tiền đạo cắm 3 1 0 9 2 22.22% 0 5 16 6.56

Oldham Athletic Oldham Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Jake Caprice Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 1 20% 1 0 12 6.21
8 Ryan Woods Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 42 31 73.81% 3 3 50 6.79
5 Donervorn Daniels Trung vệ 0 0 0 26 15 57.69% 0 1 33 6.56
6 Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe Trung vệ 0 0 0 19 11 57.89% 1 4 28 6.89
4 Tom Pett Tiền vệ trụ 0 0 1 30 25 83.33% 5 1 42 6.87
1 Matthew Hudson Thủ môn 0 0 0 25 11 44% 0 0 29 6.56
24 Jamie Robson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 22 68.75% 4 0 61 6.47
9 Mike Fondop Talum Tiền đạo cắm 2 0 2 29 20 68.97% 0 7 47 7.26
16 Will Sutton Trung vệ 0 0 1 20 16 80% 0 4 36 6.64
17 Calum Kavanagh Forward 1 0 1 16 10 62.5% 1 0 26 5.99
11 Jack Stevens Cánh trái 2 1 0 24 19 79.17% 2 2 42 6.43
7 Kane Taylor Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
15 Kane Drummond Tiền đạo cắm 1 0 1 22 16 72.73% 4 1 41 7.04

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ