Kết quả trận Bromley vs Tranmere Rovers, 21h00 ngày 19/10

Vòng 12
21:00 ngày 19/10/2024
Bromley
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Tranmere Rovers
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 8.4
2-0
10 16
2-1
8.6 23
3-1
18 61
3-2
29 46
4-2
66 96
4-3
131 151
0-0
8.8
1-1
6
2-2
14.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bromley vs Tranmere Rovers

Bromley Bromley
Phút
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
18'
match yellow.png Sam Finley
Olufela Olomola match yellow.png
19'
24'
match yellow.png Luke McGee
28'
match yellow.png Connor Jennings
33'
match yellow.png Luke Norris
Levi Amantchi
Ra sân: Olufela Olomola
match change
46'
Lewis Leigh
Ra sân: Ashley Charles
match change
46'
Louis Dennis
Ra sân: Michael Cheek
match change
55'
57'
match change Regan Hendry
Ra sân: Josh Davison
57'
match change Zak Bradshaw
Ra sân: Connor Jennings
62'
match yellow.png Zak Bradshaw
75'
match goal 0 - 1 Omari Patrick
Kiến tạo: Brad Walker
Cameron Congreve
Ra sân: Ben Thompson
match change
77'
80'
match change Harvey Saunders
Ra sân: Omari Patrick
80'
match change Chris Merrie
Ra sân: Sam Finley
80'
match goal 0 - 2 Harvey Saunders
Louis Dennis 1 - 2
Kiến tạo: Idris Odutayo
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bromley VS Tranmere Rovers

Bromley Bromley
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
9
 
Phạt góc
 
6
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
5
25
 
Tổng cú sút
 
11
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Cản sút
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
284
 
Số đường chuyền
 
287
72%
 
Chuyền chính xác
 
63%
9
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
2
47
 
Đánh đầu
 
59
24
 
Đánh đầu thành công
 
29
1
 
Cứu thua
 
7
21
 
Rê bóng thành công
 
16
8
 
Đánh chặn
 
3
35
 
Ném biên
 
27
2
 
Dội cột/xà
 
0
21
 
Cản phá thành công
 
16
8
 
Thử thách
 
6
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
24
 
Long pass
 
30
69
 
Pha tấn công
 
89
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Louis Dennis
19
Levi Amantchi
8
Lewis Leigh
22
Cameron Congreve
17
Byron Webster
6
Carl Jenkinson
12
Sam Long
Bromley Bromley 3-4-1-2
3-5-2 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
1
Smith
16
Grant
2
Reynolds
5
Sowunmi
30
Odutayo
4
Charles
32
Thompson
25
Imray
18
Whitely
29
Olomola
9
Cheek
1
McGee
4
Walker
5
Davies
6
Turnbull
2
Norman
22
OConnor
17
Finley
30
Patrick
18
Jennings
9
Norris
10
Davison

Substitutes

3
Zak Bradshaw
16
Chris Merrie
19
Harvey Saunders
8
Regan Hendry
13
Joe Murphy
14
Kristian Dennis
20
Sam Taylor
Đội hình dự bị
Bromley Bromley
Louis Dennis 11
Levi Amantchi 19
Lewis Leigh 8
Cameron Congreve 22
Byron Webster 17
Carl Jenkinson 6
Sam Long 12
Bromley Tranmere Rovers
3 Zak Bradshaw
16 Chris Merrie
19 Harvey Saunders
8 Regan Hendry
13 Joe Murphy
14 Kristian Dennis
20 Sam Taylor

Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Tranmere Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng
1.33 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.33
11.67 Phạm lỗi 11.33
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1.67
45.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.5
0.7 Bàn thua 1.9
4.3 Sút trúng cầu môn 2.4
10.3 Phạm lỗi 12.2
4.8 Phạt góc 4
2.3 Thẻ vàng 2.2
46.1% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bromley (47trận)
Chủ Khách
Tranmere Rovers (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
4
3
HT-H/FT-T
4
1
1
6
HT-B/FT-T
2
2
0
2
HT-T/FT-H
5
1
2
2
HT-H/FT-H
6
5
4
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
6
5
4
HT-B/FT-B
0
3
7
2

Bromley Bromley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Callum Reynolds Trung vệ 1 1 1 29 21 72.41% 0 7 53 7.23
11 Louis Dennis Tiền đạo cắm 3 1 2 10 8 80% 1 2 19 7.16
32 Ben Thompson Tiền vệ trụ 2 1 3 19 14 73.68% 5 0 39 6.66
5 Omar Sowunmi Trung vệ 1 0 1 25 18 72% 1 3 50 6.64
29 Olufela Olomola Tiền đạo cắm 2 1 0 3 1 33.33% 0 0 11 6.26
18 Corey Whitely Tiền đạo thứ 2 0 0 1 28 22 78.57% 3 2 42 6.9
1 Grant Smith Thủ môn 0 0 0 21 10 47.62% 0 1 29 6.33
19 Levi Amantchi Tiền đạo cắm 1 0 1 8 6 75% 0 3 15 5.85
4 Ashley Charles Tiền vệ trụ 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 24 6.41
8 Lewis Leigh Tiền vệ trụ 3 2 3 33 32 96.97% 6 1 50 7.24
22 Cameron Congreve Tiền vệ trụ 5 1 0 9 8 88.89% 1 0 19 6.41
30 Idris Odutayo Trung vệ 1 1 2 12 10 83.33% 4 2 30 7.33
9 Michael Cheek Tiền đạo cắm 2 0 1 14 7 50% 0 1 26 6.48
16 Kamarl Grant Trung vệ 1 0 0 26 17 65.38% 2 3 46 6.12
25 Daniel Imray Hậu vệ cánh phải 3 0 4 31 20 64.52% 13 2 83 8.42

Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Sam Finley Tiền vệ trụ 0 0 2 42 33 78.57% 7 0 59 6.95
18 Connor Jennings Tiền đạo cắm 1 1 0 12 7 58.33% 0 0 21 6.42
9 Luke Norris Tiền đạo cắm 3 0 0 22 14 63.64% 0 7 37 6.89
4 Brad Walker Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 27 20 74.07% 0 1 38 7.07
6 Jordan Turnbull Trung vệ 0 0 1 21 15 71.43% 0 7 38 7.85
5 Tom Davies Trung vệ 1 0 0 24 12 50% 0 5 38 7.14
1 Luke McGee Thủ môn 0 0 0 31 15 48.39% 0 1 47 7.5
2 Cameron Norman Hậu vệ cánh phải 1 0 0 18 10 55.56% 1 2 37 6.25
8 Regan Hendry Tiền vệ trụ 0 0 0 13 9 69.23% 2 0 22 6.33
30 Omari Patrick Cánh trái 2 1 1 20 12 60% 5 2 50 7.63
16 Chris Merrie Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.96
19 Harvey Saunders Tiền đạo cắm 2 1 0 1 1 100% 0 0 3 6.74
10 Josh Davison Tiền đạo cắm 0 0 1 12 10 83.33% 0 1 19 6.61
22 Lee OConnor Hậu vệ cánh phải 1 0 0 30 19 63.33% 2 2 41 6.37
3 Zak Bradshaw Trung vệ 0 0 0 8 3 37.5% 0 1 21 6.31

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ