Kết quả trận Bromley vs Tranmere Rovers, 21h00 ngày 19/10
Bromley
-0.25 0.89
+0.25 1.01
2.25 0.75
u 0.96
2.16
3.10
3.20
-0.25 0.89
+0.25 0.71
1 1.04
u 0.84
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bromley vs Tranmere Rovers
Sam Finley
Luke McGee
Connor Jennings
Luke Norris
Ra sân: Olufela Olomola
Ra sân: Ashley Charles
Ra sân: Michael Cheek
Regan HendryRa sân: Josh Davison
Zak BradshawRa sân: Connor Jennings
Zak Bradshaw
0 - 1 Omari Patrick Kiến tạo: Brad Walker
Ra sân: Ben Thompson
Harvey SaundersRa sân: Omari Patrick
Chris MerrieRa sân: Sam Finley
0 - 2 Harvey Saunders
Kiến tạo: Idris Odutayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bromley VS Tranmere Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Tranmere Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Callum Reynolds | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 7 | 53 | 7.23 | |
| 11 | Louis Dennis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 19 | 7.16 | |
| 32 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 39 | 6.66 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 3 | 50 | 6.64 | |
| 29 | Olufela Olomola | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 29 | 6.33 | |
| 19 | Levi Amantchi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 15 | 5.85 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 8 | Lewis Leigh | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 33 | 32 | 96.97% | 6 | 1 | 50 | 7.24 | |
| 22 | Cameron Congreve | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 30 | Idris Odutayo | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 2 | 30 | 7.33 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.48 | |
| 16 | Kamarl Grant | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 3 | 46 | 6.12 | |
| 25 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 4 | 31 | 20 | 64.52% | 13 | 2 | 83 | 8.42 |
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 7 | 0 | 59 | 6.95 | |
| 18 | Connor Jennings | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 9 | Luke Norris | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 7 | 37 | 6.89 | |
| 4 | Brad Walker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 38 | 7.07 | |
| 6 | Jordan Turnbull | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 7 | 38 | 7.85 | |
| 5 | Tom Davies | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 5 | 38 | 7.14 | |
| 1 | Luke McGee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 37 | 6.25 | |
| 8 | Regan Hendry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 30 | Omari Patrick | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 5 | 2 | 50 | 7.63 | |
| 16 | Chris Merrie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 19 | Harvey Saunders | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.74 | |
| 10 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.61 | |
| 22 | Lee OConnor | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 2 | 41 | 6.37 | |
| 3 | Zak Bradshaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 21 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

