Kết quả trận Brommapojkarna vs Elfsborg, 20h00 ngày 08/10

Vòng 26
20:00 ngày 08/10/2023
Brommapojkarna
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 0)
Elfsborg
Địa điểm: Grimsta IP
Thời tiết: Quang đãng, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Thụy Điển » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brommapojkarna vs Elfsborg hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brommapojkarna vs Elfsborg tại VĐQG Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brommapojkarna vs Elfsborg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brommapojkarna vs Elfsborg

Brommapojkarna Brommapojkarna
Phút
Elfsborg Elfsborg
Alex Timossi Andersson match yellow.png
29'
58'
match change Jens Thomasen
Ra sân: Andri Fannar Baldursson
59'
match change Ahmed Qasem
Ra sân: Sveinn Aron Gudjohnsen
Alexander Johansson
Ra sân: Nikola Vasic
match change
65'
Marjan Cosic
Ra sân: Alex Timossi Andersson
match change
65'
69'
match change Jalal Abdullai
Ra sân: Jeppe Okkels
Leonard Zuta
Ra sân: Zeidane Inoussa
match change
75'
Monir Jelassi
Ra sân: Oscar Pettersson
match change
75'
76'
match goal 0 - 1 Emmanuel Boateng
Kiến tạo: Simon Hedlund
84'
match yellow.png Ahmed Qasem
84'
match change Noah Soderberg
Ra sân: Emmanuel Boateng
86'
match goal 0 - 2 Jalal Abdullai
Kiến tạo: Noah Soderberg
Jesper Lofgren
Ra sân: Amadeus Sogaard
match change
87'
88'
match yellow.png Jalal Abdullai
90'
match yellow.png Noah Soderberg
90'
match goal 0 - 3 Simon Hedlund
Kiến tạo: Jalal Abdullai

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brommapojkarna VS Elfsborg

Brommapojkarna Brommapojkarna
Elfsborg Elfsborg
6
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
9
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Cản sút
 
0
22
 
Sút Phạt
 
9
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
476
 
Số đường chuyền
 
362
10
 
Phạm lỗi
 
17
1
 
Việt vị
 
6
13
 
Đánh đầu thành công
 
19
2
 
Cứu thua
 
3
13
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
1
8
 
Thử thách
 
10
87
 
Pha tấn công
 
86
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
55

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Andre Calisir
10
Marjan Cosic
1
Lucas Hagg Johansson
11
Monir Jelassi
18
Alexander Johansson
14
Jesper Lofgren
12
Wilmer Odefalk
6
Gustav Sandberg Magnusson
19
Leonard Zuta
Brommapojkarna Brommapojkarna 4-2-3-1
4-3-3 Elfsborg Elfsborg
20
Sidklev
24
Ackerman
2
Heggem
4
Sogaard
17
Jensen
15
Holm
13
Fritzson
27
Inoussa
21
Andersso...
7
Petterss...
9
Vasic
30
Valdimar...
13
Larsson
8
Holmen
29
Buhari
23
Hult
26
Boateng
10
Baidoo
6
Baldurss...
19
Okkels
11
Gudjohns...
15
Hedlund

Substitutes

14
Jalal Abdullai
21
Andre Boman
4
Gustav Henriksson
24
Camil Jebara
18
Ahmed Qasem
31
Tim Ronning
28
Noah Soderberg
7
Jens Thomasen
27
Besfort Zeneli
Đội hình dự bị
Brommapojkarna Brommapojkarna
Andre Calisir 26
Marjan Cosic 10
Lucas Hagg Johansson 1
Monir Jelassi 11
Alexander Johansson 18
Jesper Lofgren 14
Wilmer Odefalk 12
Gustav Sandberg Magnusson 6
Leonard Zuta 19
Brommapojkarna Elfsborg
14 Jalal Abdullai
21 Andre Boman
4 Gustav Henriksson
24 Camil Jebara
18 Ahmed Qasem
31 Tim Ronning
28 Noah Soderberg
7 Jens Thomasen
27 Besfort Zeneli

Dữ liệu đội bóng:Brommapojkarna vs Elfsborg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 2.67
6 Phạt góc 6.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
51.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 1.2
3.2 Sút trúng cầu môn 2.4
4.7 Phạt góc 5.5
1.4 Thẻ vàng 1
45.4% Kiểm soát bóng 50.2%
1.2 Phạm lỗi 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brommapojkarna (9trận)
Chủ Khách
Elfsborg (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
1
1
HT-H/FT-T
0
0
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0