Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Brondby IF vs Randers FC, 00h00 ngày 09/02

Vòng 19
00:00 ngày 09/02/2026
Brondby IF
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Randers FC
Địa điểm: Brondby Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, -1℃~0℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.04
+0.75
0.84
O 2.75
0.84
U 2.75
1.02
1
1.82
X
3.85
2
3.70
Hiệp 1
-0.25
0.97
+0.25
0.93
O 1.25
1.01
U 1.25
0.83

VĐQG Đan Mạch » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brondby IF vs Randers FC hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brondby IF vs Randers FC tại VĐQG Đan Mạch 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brondby IF vs Randers FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brondby IF vs Randers FC

Brondby IF Brondby IF
Phút
Randers FC Randers FC
11'
match yellow.png Sabil Hansen
46'
match change Musa Toure
Ra sân: Warren Caddy
Luis Binks match yellow.png
61'
Nicolai Vallys
Ra sân: Viggo Poulsen
match change
62'
Emmanuel Bonaventure Dennis
Ra sân: Jacob Ambaek
match change
63'
70'
match change Ousseynou Seck
Ra sân: Elies Mahmoud
70'
match change Frederik Lauenborg
Ra sân: Laurits Pedersen
Mayckel Lahdo
Ra sân: Mads Frokjaer
match change
71'
Benjamin Tahirovic
Ra sân: Mathias Jensen
match change
71'
81'
match change Andre Ibsen Romer
Ra sân: Mathias Greve
86'
match change Martin Andre Sjolstad
Ra sân: Mike Themsen
90'
match yellow.png Ousseynou Seck

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brondby IF VS Randers FC

Brondby IF Brondby IF
Randers FC Randers FC
11
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
8
14
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
4
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
14
8
 
Thử thách
 
6
21
 
Long pass
 
37
7
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
13
12
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
19
432
 
Số đường chuyền
 
374
81%
 
Chuyền chính xác
 
79%
95
 
Pha tấn công
 
105
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.2
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.2
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.2
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
25
 
Số quả tạt chính xác
 
27
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
48
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
36
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Frederik Alves Ibsen
17
Emmanuel Bonaventure Dennis
23
Mayckel Lahdo
16
Thomas Mikkelsen
8
Benjamin Tahirovic
18
Kotaro Uchino
7
Nicolai Vallys
30
Jordi Vanlerberghe
10
Daniel Wass
Brondby IF Brondby IF 4-2-3-1
4-4-1-1 Randers FC Randers FC
13
Beavers
2
Rose-Vil...
4
Binks
14
Godfrey
31
Klaiber
42
Jensen
99
Slisz
36
Poulsen
28
Frokjaer
22
Sow
38
Ambaek
1
Izzo
24
Hansen
3
Hoegh
4
Dammers
44
Dyhr
11
Mahmoud
8
Pedersen
6
Bjorkeng...
17
Greve
7
Themsen
10
Caddy

Substitutes

9
Amin Al-Hamawi
33
Cyril Edudzi
14
Frederik Lauenborg
2
Lucas Lissens
28
Andre Ibsen Romer
25
Ousseynou Seck
15
Martin Andre Sjolstad
32
Jannich Storch
19
Musa Toure
Đội hình dự bị
Brondby IF Brondby IF
Frederik Alves Ibsen 32
Emmanuel Bonaventure Dennis 17
Mayckel Lahdo 23
Thomas Mikkelsen 16
Benjamin Tahirovic 8
Kotaro Uchino 18
Nicolai Vallys 7
Jordi Vanlerberghe 30
Daniel Wass 10
Brondby IF Randers FC
9 Amin Al-Hamawi
33 Cyril Edudzi
14 Frederik Lauenborg
2 Lucas Lissens
28 Andre Ibsen Romer
25 Ousseynou Seck
15 Martin Andre Sjolstad
32 Jannich Storch
19 Musa Toure

Dữ liệu đội bóng:Brondby IF vs Randers FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
2 Sút trúng cầu môn 4.67
5 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 0.67
55.33% Kiểm soát bóng 52.67%
9 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 0.8
2.9 Sút trúng cầu môn 4.5
3.9 Phạt góc 5.8
1 Thẻ vàng 0.9
51.8% Kiểm soát bóng 49.8%
6.5 Phạm lỗi 7.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brondby IF (29trận)
Chủ Khách
Randers FC (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
3
3
HT-H/FT-T
0
3
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
2
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
2
2
HT-B/FT-B
3
5
3
0