Kết quả trận Buckley Town vs Llay Miners Welfare, 21h00 ngày 02/11

Vòng 13
21:00 ngày 02/11/2024
Buckley Town
Đã kết thúc 3 - 0 (0 - 0)
Llay Miners Welfare
Địa điểm: Globe Way
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Wales FAW nam » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buckley Town vs Llay Miners Welfare hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buckley Town vs Llay Miners Welfare tại Wales FAW nam 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buckley Town vs Llay Miners Welfare hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Buckley Town vs Llay Miners Welfare

Buckley Town Buckley Town
Phút
Llay Miners Welfare Llay Miners Welfare
Liam Driscoll 1 - 0 match goal
47'
Liam Driscoll 2 - 0 match goal
62'
Liam Driscoll 3 - 0 match goal
72'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Buckley Town VS Llay Miners Welfare

Buckley Town Buckley Town
Llay Miners Welfare Llay Miners Welfare
5
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
15
 
Tổng cú sút
 
15
7
 
Sút trúng cầu môn
 
7
8
 
Sút ra ngoài
 
8
86
 
Pha tấn công
 
71
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Buckley Town vs Llay Miners Welfare

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 3
2 Sút trúng cầu môn 1.67
6.67 Phạt góc 2
1.67 Thẻ vàng 0.67
52.33% Kiểm soát bóng 13.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1
2.2 Bàn thua 2.6
3.4 Sút trúng cầu môn 3.4
4 Phạt góc 3.4
2.3 Thẻ vàng 1.3
52.6% Kiểm soát bóng 4%
4.4 Phạm lỗi 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Buckley Town (31trận)
Chủ Khách
Llay Miners Welfare (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
0
0
HT-H/FT-T
1
2
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
3
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
0
HT-B/FT-B
5
3
0
0