Kết quả trận Budaorsi SC (W) vs Soroksar (W), 20h00 ngày 08/10

Vòng 6
20:00 ngày 08/10/2023
Budaorsi SC (W)
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 2)
Soroksar (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Hungary nữ » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Budaorsi SC (W) vs Soroksar (W) hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Budaorsi SC (W) vs Soroksar (W) tại VĐQG Hungary nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Budaorsi SC (W) vs Soroksar (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Budaorsi SC (W) vs Soroksar (W)

Budaorsi SC (W) Budaorsi SC (W)
Phút
Soroksar (W) Soroksar (W)
11'
match goal 0 - 1
42'
match goal 0 - 2
47'
match goal 0 - 3
61'
match goal 0 - 4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Budaorsi SC (W) VS Soroksar (W)

Budaorsi SC (W) Budaorsi SC (W)
Soroksar (W) Soroksar (W)
5
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
16
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
8
 
Sút ra ngoài
 
8
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
95
 
Pha tấn công
 
131
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
79

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Budaorsi SC (W) vs Soroksar (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
41.67% Kiểm soát bóng 13.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.7
3.9 Bàn thua 1.7
3.1 Sút trúng cầu môn 2.5
2.1 Phạt góc 2.9
1.8 Thẻ vàng 0.9
36.3% Kiểm soát bóng 31.4%
5.4 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Budaorsi SC (W) (17trận)
Chủ Khách
Soroksar (W) (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
0
0
HT-H/FT-T
0
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
4
0
0
0