Kết quả trận Buriram United vs Melbourne City, 19h15 ngày 10/03
Buriram United 1
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-2]
-0.5 0.90
+0.5 0.88
0.5 1.50
u 0.20
1.90
3.46
3.20
-0.25 0.90
+0.25 0.78
1 1.00
u 0.80
2.5
4.33
2.1
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buriram United vs Melbourne City hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buriram United vs Melbourne City tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buriram United vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Buriram United vs Melbourne City
Ra sân: Eduardo Mancha
Ra sân: Suphanat Mueanta
Ra sân: Sandy Walsh
Kavian RahmaniRa sân: Harrison Shillington
Ra sân: Guilherme Bissoli Campos
Max CaputoRa sân: Medin Memeti
Elbasan RashaniRa sân: Andreas Kuen
Lawrence WongRa sân: Daniel Arzani
Ra sân: Kasper Junker
German Ferreyra
German Ferreyra Card changed
Emin DurakovicRa sân: Samuel Souprayen
Ra sân: Ko Myeong Seok
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Buriram United VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Buriram United vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Buriram United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 7.14% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 3.7 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Kenneth Dougal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 14 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 40 | Eduardo Mancha | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 56 | 7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.2 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

