Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Buriram United vs Shanghai Shenhua, 19h15 ngày 17/02
Buriram United
0.96
0.82
0.79
0.99
1.55
3.70
5.00
0.74
1.04
1.03
0.75
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buriram United vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buriram United vs Shanghai Shenhua tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buriram United vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Buriram United vs Shanghai Shenhua
Kiến tạo: Peter Zulj
Gao TianyiRa sân: Saulo Rodrigues da Silva
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao

Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Ra sân: Sandy Walsh
Ra sân: Suphanat Mueanta
Liu ChengyuRa sân: Makhtar Gueye
Ra sân: Guilherme Bissoli Campos
Ra sân: Goran Causic
Yang ZexiangRa sân: Wilson Migueis Manafa Janco
Haoyu YangRa sân: Wu Xi
Wu QipengRa sân: Nicholas Yennaris
Liu Chengyu
Ra sân: Theeraton Bunmathan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Buriram United VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Buriram United vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Buriram United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 31 | 7.6 | |
| 40 | Eduardo Mancha | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 7.1 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 18 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.3 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 24 | 6.9 | |
| 29 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 3 | Jin Shunkai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

