Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo, 19h30 ngày 24/12
Burkina Faso
0.92
0.90
0.91
0.83
2.19
3.15
3.35
1.08
0.76
0.65
1.14
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo hôm nay ngày 24/12/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo
Basilio Ndong Card changed
Basilio Ndong
Charles OndoRa sân: Luis Miguel Nlavo Asue
Jannick Buyla SamRa sân: Jose Machin Dicombo
Iban Salvador Edu
Santiago EnemeRa sân: Iban Salvador Edu
Ra sân: Ismahila Ouedraogo
Ra sân: Gustavo Sangare
Ra sân: Pierre Kabore
Ra sân: Bertrand Traore
Marvin AniebohRa sân: Pablo Ganet Comitre
Dorian HanzaRa sân: Lorenzo Zuniga Owono
0 - 1 Marvin Anieboh Kiến tạo: Carlos Akapo Martinez
Ra sân: Steeve Yago
Kiến tạo: Dango Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burkina Faso VS Guinea Xích Đạo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burkina Faso
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 10 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0% | 5 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 22 | Ibrahim Blati Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.16 | |
| 14 | Issoufou Dayo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.62 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 7 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 4 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 20 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 18 | Ismahila Ouedraogo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 27 | Pierre Kabore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.22 |
Guinea Xích Đạo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |||
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 15 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 6 | Iban Salvador Edu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 22 | Pablo Ganet Comitre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.16 | |
| 1 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 16 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 24 | Lorenzo Zuniga Owono | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 11 | Basilio Ndong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

