Kết quả trận Burnley vs Brentford, 22h00 ngày 28/02
Burnley
+0.5 0.99
-0.5 0.89
2.5 0.12
u 4.50
4.20
1.75
3.32
+0.25 0.99
-0.25 0.88
1.25 1.05
u 0.75
4.5
2.3
2.38
Ngoại Hạng Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Brentford hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Brentford
0 - 1 Mikkel Damsgaard Kiến tạo: Dango Ouattara
0 - 2 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Kiến tạo: Mikkel Damsgaard
0 - 3 Kevin Schade
Ra sân: Josh Laurent
Ra sân: Jacob Bruun Larsen
Kiến tạo: Hannibal Mejbri
Kiến tạo: Hannibal Mejbri
Keane Lewis-PotterRa sân: Kevin Schade
Romelle DonovanRa sân: Dango Ouattara
Jordan HendersonRa sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: James Ward Prowse
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Ra sân: Hannibal Mejbri
3 - 4 Mikkel Damsgaard Kiến tạo: Rico Henry
Ra sân: Zian Flemming
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.85 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 20 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 1 | 43 | 6.39 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 3 | 37 | 6.78 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.75 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 29 | 7.47 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 22 | 6.61 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 49 | 7.87 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.51 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 49 | 6.21 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 53 | 7.95 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 53 | 7.03 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 1 | 1 | 64 | 6.57 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 9 | 0 | 75 | 6.47 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 36 | 75% | 4 | 3 | 64 | 7.12 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 9 | 84 | 7.12 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 1 | 61 | 8.87 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 6 | 44 | 8.59 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 46 | 5.42 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 25 | 7.14 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 48 | 6.28 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 45 | Romelle Donovan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

