Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Burnley vs Everton, 22h00 ngày 27/12
Burnley
0.91
0.97
0.96
0.90
4.15
3.40
1.97
0.78
1.13
1.12
0.77
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Everton hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Everton
Ra sân: Josh Cullen
Merlin RohlRa sân: Carlos Alcaraz
Thierno BarryRa sân: Beto Betuncal
Ra sân: Jacob Bruun Larsen
Tim Iroegbunam
Tyler Dibling
Ra sân: Armando Broja
Ra sân: Marcus Edwards
Nathan PattersonRa sân: Tyler Dibling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 1 | 5 | 68 | 6.61 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 5 | 54 | 8.77 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 42 | 6.64 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 4 | 63 | 7.41 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 32 | 6 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 4 | 65 | 7.2 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 31 | Mike Tresor Ndayishimiye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 5 | 44 | 6.96 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 61 | 6.56 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 2 | 5 | 77 | 7.26 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 7 | 67 | 8.33 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 60 | 7.17 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 1 | 43 | 6.63 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 42 | 6.65 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 5 | 0 | 76 | 7.43 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 1 | 65 | 6.83 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 5 | 22 | 6.09 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 52 | 7.09 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 4 | 57 | 7.22 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 67 | 6.76 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 43 | 7.04 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

