Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Burnley vs Manchester United, 03h15 ngày 08/01
Burnley
0.89
1.01
0.90
0.98
4.15
4.15
1.79
0.97
0.93
1.14
0.75
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Manchester United hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Manchester United
1 - 1 Benjamin Sesko Kiến tạo: Bruno Fernandes
Ra sân: Hannibal Mejbri
1 - 2 Benjamin Sesko Kiến tạo: Patrick Dorgu
Leny YoroRa sân: Ayden Heaven
Mason MountRa sân: Bruno Fernandes
Kiến tạo: Marcus Edwards
Kobbie MainooRa sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Joshua ZirkzeeRa sân: Matheus Cunha
Ra sân: Armando Broja
Shea LaceyRa sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Marcus Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 24 | 6.59 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 28 | 7.83 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.33 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 7.4 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 7.1 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 2 | 52 | 6.82 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 5 | 0 | 42 | 5.97 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.88 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 40 | 6.42 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 21 | 6.85 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 37 | 6.14 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 49 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

