Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Burnley vs Mansfield Town, 22h00 ngày 14/02

Vòng Round 4
22:00 ngày 14/02/2026
Burnley
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (1 - 0)
Mansfield Town
Địa điểm: Turf Moor Stadium
Thời tiết: Ít mây, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.93
+1.25
0.89
O 2.75
0.93
U 2.75
0.87
1
1.41
X
4.40
2
6.20
Hiệp 1
-0.5
1.00
+0.5
0.84
O 1
0.75
U 1
1.07

Cúp FA

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Mansfield Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Mansfield Town tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Burnley vs Mansfield Town

Burnley Burnley
Phút
Mansfield Town Mansfield Town
Josh Laurent 1 - 0
Kiến tạo: Lyle Foster
match goal
21'
Hjalmar Ekdal match yellow.png
37'
Ashley Barnes match yellow.png
40'
53'
match goal 1 - 1 Rhys Oates
Kiến tạo: Kyle Knoyle
Josh Laurent match yellow.png
56'
58'
match yellow.png Lucas Akins
59'
match yellow.png Will Evans
60'
match change Regan Hendry
Ra sân: Jonathan Russell
Marcus Edwards
Ra sân: Loum Tchaouna
match change
66'
Hannibal Mejbri
Ra sân: Jacob Bruun Larsen
match change
66'
Florentino Ibrain Morris Luis match yellow.png
78'
80'
match goal 1 - 2 Louis Reed
Zian Flemming
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
match change
81'
Chimuanya Ugochukwu
Ra sân: Ashley Barnes
match change
81'
83'
match change Elliott Hewitt
Ra sân: Kyle Knoyle
84'
match change Victor Adeboyejo
Ra sân: Will Evans
84'
match change Luke Bolton
Ra sân: Rhys Oates
Lucas Pires Silva
Ra sân: James Ward Prowse
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Burnley VS Mansfield Town

Burnley Burnley
Mansfield Town Mansfield Town
22
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
13
9
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
14
4
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
7
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
5
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
25
24
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
3
9
 
Đánh đầu thành công
 
19
10
 
Cản sút
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
3
8
 
Đánh chặn
 
4
23
 
Ném biên
 
10
551
 
Số đường chuyền
 
297
84%
 
Chuyền chính xác
 
71%
96
 
Pha tấn công
 
84
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
3.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.9
3.61
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.58
3.82
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.9
1.5
 
Cú sút trúng đích
 
1.38
50
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
28
 
Số quả tạt chính xác
 
21
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
21
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Marcus Edwards
28
Hannibal Mejbri
8
Chimuanya Ugochukwu
19
Zian Flemming
23
Lucas Pires Silva
32
Vaclav Hladky
12
Bashir Humphreys
4
Joe Worrall
48
Enock Agyei
Burnley Burnley 4-2-3-1
3-4-2-1 Mansfield Town Mansfield Town
13
Wei
3
Hartman
5
Esteve
18
Ekdal
29
Laurent
20
Prowse
16
Luis
7
Larsen
9
Foster
17
Tchaouna
35
Barnes
1
Roberts
2
Knoyle
23
Oshilaja
20
Blake-Tr...
7
Akins
25
Reed
8
Lewis
3
McLaughl...
13
Russell
11
Evans
18
Oates

Substitutes

24
Regan Hendry
4
Elliott Hewitt
27
Luke Bolton
19
Victor Adeboyejo
21
Harry Lewis
22
Nathan Moriah Welsh
28
Joe Gardner
44
Oliver Irow
14
Dom Dwyer
Đội hình dự bị
Burnley Burnley
Marcus Edwards 10
Hannibal Mejbri 28
Chimuanya Ugochukwu 8
Zian Flemming 19
Lucas Pires Silva 23
Vaclav Hladky 32
Bashir Humphreys 12
Joe Worrall 4
Enock Agyei 48
Burnley Mansfield Town
24 Regan Hendry
4 Elliott Hewitt
27 Luke Bolton
19 Victor Adeboyejo
21 Harry Lewis
22 Nathan Moriah Welsh
28 Joe Gardner
44 Oliver Irow
14 Dom Dwyer

Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Mansfield Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 2
11 Phạm lỗi 12.33
5.33 Phạt góc 1.33
2 Thẻ vàng 1.33
44% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
1.8 Bàn thua 1.1
3.2 Sút trúng cầu môn 3.8
10.6 Phạm lỗi 11.9
3.5 Phạt góc 4.3
2.4 Thẻ vàng 1.4
44.5% Kiểm soát bóng 44.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Burnley (31trận)
Chủ Khách
Mansfield Town (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
4
5
HT-H/FT-T
2
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
2
1
2
HT-H/FT-H
3
1
4
4
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
2
HT-H/FT-B
1
1
3
0
HT-B/FT-B
7
1
4
5

Burnley Burnley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Ashley Barnes Tiền đạo cắm 2 0 1 22 21 95.45% 0 1 33 6.7
20 James Ward Prowse Tiền vệ trụ 2 0 2 86 81 94.19% 12 1 108 7
29 Josh Laurent Tiền vệ trụ 2 1 2 39 29 74.36% 2 2 66 6.8
7 Jacob Bruun Larsen Cánh trái 3 0 2 28 21 75% 3 0 42 7.1
10 Marcus Edwards Cánh phải 3 1 1 12 9 75% 2 0 28 6.7
19 Zian Flemming Tiền đạo cắm 2 0 1 2 1 50% 0 1 4 6.4
18 Hjalmar Ekdal Trung vệ 1 0 1 38 34 89.47% 1 2 55 6.3
16 Florentino Ibrain Morris Luis Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 67 56 83.58% 3 0 88 6.9
9 Lyle Foster Tiền đạo cắm 2 1 2 31 27 87.1% 0 0 47 6.8
8 Chimuanya Ugochukwu Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 8 8 100% 0 0 12 6.7
5 Maxime Esteve Trung vệ 0 0 0 76 69 90.79% 0 1 91 6.4
28 Hannibal Mejbri Tiền vệ công 0 0 3 23 17 73.91% 0 0 29 6.5
17 Loum Tchaouna Cánh phải 3 0 0 28 21 75% 3 1 44 6
13 Max Wei Thủ môn 0 0 0 44 29 65.91% 0 0 50 6.2
3 Quilindschy Hartman Hậu vệ cánh trái 1 1 1 46 40 86.96% 2 1 64 7.3

Mansfield Town Mansfield Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Stephen McLaughlin Midfielder 1 1 0 27 21 77.78% 7 3 59 7
7 Lucas Akins Forward 1 0 0 26 16 61.54% 2 2 47 6.6
11 Will Evans Forward 1 0 0 9 4 44.44% 1 3 31 6.6
4 Elliott Hewitt Defender 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 8 6.9
23 Adedeji Oshilaja Defender 0 0 0 40 34 85% 0 1 59 6.9
18 Rhys Oates Forward 2 1 2 14 7 50% 5 4 41 7.6
25 Louis Reed Midfielder 1 1 0 37 32 86.49% 0 0 46 8.2
1 Liam Roberts Thủ môn 0 0 0 35 16 45.71% 0 1 48 7.1
2 Kyle Knoyle Defender 0 0 1 22 20 90.91% 3 1 31 7
24 Regan Hendry Midfielder 0 0 1 7 2 28.57% 0 0 14 6.5
19 Victor Adeboyejo Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.1
8 Aaron Lewis Midfielder 2 0 1 28 23 82.14% 3 1 41 6.8
27 Luke Bolton Defender 0 0 0 4 1 25% 0 0 6 6.6
20 Frazer Blake-Tracy Defender 0 0 0 34 27 79.41% 0 1 56 6.8
13 Jonathan Russell Tiền vệ trụ 0 0 0 11 7 63.64% 0 1 21 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ