Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Burnley vs Mansfield Town, 22h00 ngày 14/02
Burnley
0.93
0.89
0.93
0.87
1.41
4.40
6.20
1.00
0.84
0.75
1.07
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Mansfield Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Mansfield Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Mansfield Town
Kiến tạo: Lyle Foster
1 - 1 Rhys Oates Kiến tạo: Kyle Knoyle
Lucas Akins
Will Evans
Regan HendryRa sân: Jonathan Russell
Ra sân: Loum Tchaouna
Ra sân: Jacob Bruun Larsen
1 - 2 Louis Reed
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Ra sân: Ashley Barnes
Elliott HewittRa sân: Kyle Knoyle
Victor AdeboyejoRa sân: Will Evans
Luke BoltonRa sân: Rhys Oates
Ra sân: James Ward Prowse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Mansfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 20 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 86 | 81 | 94.19% | 12 | 1 | 108 | 7 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 56 | 83.58% | 3 | 0 | 88 | 6.9 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 91 | 6.4 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 44 | 6 | |
| 13 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 64 | 7.3 |
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 3 | 59 | 7 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 7 | 50% | 5 | 4 | 41 | 7.6 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Kyle Knoyle | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 31 | 7 | |
| 24 | Regan Hendry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

