Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Burnley vs Millwall, 22h00 ngày 10/01
Burnley
0.85
0.97
0.77
1.03
1.57
3.60
6.50
0.83
1.01
0.95
0.83
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Millwall hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Millwall tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Millwall
Kiến tạo: Jacob Bruun Larsen
Ryan Leonard
Kiến tạo: Hjalmar Ekdal
Kiến tạo: Jacob Bruun Larsen
Jack HowlandRa sân: Billy Mitchell
Josh CoburnRa sân: Macaulay Langstaff
Dan McNamaraRa sân: Ryan Leonard
Rafiq LampteyRa sân: Thierno Ballo
Ra sân: Chimuanya Ugochukwu
Ra sân: Josh Laurent
Ra sân: Jacob Bruun Larsen
Ajay MatthewsRa sân: Alfie Doughty
5 - 1 Josh Coburn Kiến tạo: Rafiq Lamptey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 43 | 7.6 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 1 | 61 | 8.7 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 115 | 110 | 95.65% | 0 | 1 | 129 | 7.2 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 22 | Oliver Sonne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 2 | 2 | 117 | 7.5 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 71 | 8.2 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 13 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 3 | 0 | 93 | 7 | |
| 34 | Jaydon Banel | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7.4 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 46 | 5.7 | |
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 72 | 7 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 2 | 2 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 5 | 70 | 6.8 | |
| 13 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 33 | 5.4 | |
| 2 | Dan McNamara | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 7.9 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 4 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 27 | Kamarl Grant | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 5.3 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 28 | Ajay Matthews | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 47 | Jack Howland | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 30 | Rafiq Lamptey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

