Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Burnley vs Newcastle United, 02h30 ngày 31/12
Burnley
1.08
0.82
0.78
0.97
5.00
3.80
1.67
1.08
0.80
0.80
1.08
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Newcastle United hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Newcastle United
0 - 1 Joelinton Cassio Apolinario de Lira
0 - 2 Yoane Wissa
Ra sân: Maxime Esteve
Kiến tạo: Armando Broja
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Jacob MurphyRa sân: Harvey Barnes
Ra sân: Loum Tchaouna
Jacob RamseyRa sân: Anthony Gordon
Nick WoltemadeRa sân: Yoane Wissa
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Ra sân: Chimuanya Ugochukwu
Joseph WillockRa sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
1 - 3 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 36 | 6.86 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 49 | 7.98 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 4 | 47 | 6.54 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 63 | 6.51 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 32 | 7.25 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 3 | 61 | 6.68 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.57 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 37 | 5.93 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 57 | 7.13 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 72 | 7.72 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 5 | 61 | 8.08 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 21 | 7.37 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 53 | 6.27 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 59 | 6.21 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 56 | 7.19 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 32 | 100% | 1 | 2 | 46 | 6.89 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 70 | 7.19 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 2 | 62 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

