Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Burnley vs Newcastle United, 02h30 ngày 31/12

Vòng 19
02:30 ngày 31/12/2025
Burnley
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (1 - 2)
Newcastle United
Địa điểm: Turf Moor Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
1.08
-0.75
0.82
O 2.5
0.78
U 2.5
0.97
1
5.00
X
3.80
2
1.67
Hiệp 1
+0.25
1.08
-0.25
0.80
O 1
0.80
U 1
1.08

Ngoại Hạng Anh » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Newcastle United hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Burnley vs Newcastle United

Burnley Burnley
Phút
Newcastle United Newcastle United
2'
match goal 0 - 1 Joelinton Cassio Apolinario de Lira
7'
match goal 0 - 2 Yoane Wissa
Bashir Humphreys
Ra sân: Maxime Esteve
match change
15'
Josh Laurent 1 - 2
Kiến tạo: Armando Broja
match goal
23'
Kyle Walker match yellow.png
28'
28'
match yellow.png Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Florentino Ibrain Morris Luis match yellow.png
32'
72'
match change Jacob Murphy
Ra sân: Harvey Barnes
Jacob Bruun Larsen
Ra sân: Loum Tchaouna
match change
74'
80'
match change Jacob Ramsey
Ra sân: Anthony Gordon
80'
match change Nick Woltemade
Ra sân: Yoane Wissa
Mike Tresor Ndayishimiye
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
match change
88'
Ashley Barnes
Ra sân: Chimuanya Ugochukwu
match change
88'
90'
match change Joseph Willock
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
90'
match goal 1 - 3 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Burnley VS Newcastle United

Burnley Burnley
Newcastle United Newcastle United
match ok
Giao bóng trước
15
 
Tổng cú sút
 
20
4
 
Sút trúng cầu môn
 
9
9
 
Phạm lỗi
 
3
3
 
Phạt góc
 
4
3
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
48
 
Đánh đầu
 
40
4
 
Cứu thua
 
2
20
 
Cản phá thành công
 
18
11
 
Thử thách
 
11
17
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
4
4
 
Substitution
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
22
 
Đánh đầu thành công
 
22
3
 
Cản sút
 
6
13
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
5
16
 
Ném biên
 
17
441
 
Số đường chuyền
 
456
79%
 
Chuyền chính xác
 
83%
82
 
Pha tấn công
 
79
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
2
 
Cơ hội lớn
 
5
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.01
0.83
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.53
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.01
0.37
 
Cú sút trúng đích
 
2.46
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
12
 
Số quả tạt chính xác
 
19
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
25
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Mike Tresor Ndayishimiye
7
Jacob Bruun Larsen
35
Ashley Barnes
12
Bashir Humphreys
13
Max Wei
34
Jaydon Banel
22
Oliver Sonne
11
Jaidon Anthony
54
Oliver Pimlott
Burnley Burnley 3-4-3
4-3-3 Newcastle United Newcastle United
1
Dubravka
5
Esteve
18
Ekdal
29
Laurent
23
Silva
16
Luis
8
Ugochukw...
2
Walker
17
Tchaouna
27
Broja
10
Edwards
1
Pope
67
Miley
12
Thiaw
5
Schar
3
Hall
39
Moura
8
Tonali
7
Lira
11
Barnes
9
Wissa
10
Gordon

Substitutes

27
Nick Woltemade
28
Joseph Willock
41
Jacob Ramsey
23
Jacob Murphy
37
Alex Murphy
62
Sean Neave
32
Aaron Ramsdale
85
Sam Alabi
61
Leo Shahar
Đội hình dự bị
Burnley Burnley
Mike Tresor Ndayishimiye 31
Jacob Bruun Larsen 7
Ashley Barnes 35
Bashir Humphreys 12
Max Wei 13
Jaydon Banel 34
Oliver Sonne 22
Jaidon Anthony 11
Oliver Pimlott 54
Burnley Newcastle United
27 Nick Woltemade
28 Joseph Willock
41 Jacob Ramsey
23 Jacob Murphy
37 Alex Murphy
62 Sean Neave
32 Aaron Ramsdale
85 Sam Alabi
61 Leo Shahar

Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Newcastle United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3
2.33 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 8
11.33 Phạm lỗi 6.33
3 Phạt góc 6.67
2.67 Thẻ vàng 1.67
41% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.9
1.9 Bàn thua 1.4
2.8 Sút trúng cầu môn 5.9
10.1 Phạm lỗi 7.9
4.7 Phạt góc 7.4
1.6 Thẻ vàng 1.9
44.7% Kiểm soát bóng 57.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Burnley (23trận)
Chủ Khách
Newcastle United (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
7
3
HT-H/FT-T
2
3
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
2
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
2
1
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
6
0
1
3

Burnley Burnley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Kyle Walker Hậu vệ cánh phải 0 0 0 34 26 76.47% 2 3 57 7.1
1 Martin Dubravka Thủ môn 0 0 0 24 13 54.17% 0 1 36 6.86
29 Josh Laurent Tiền vệ trụ 2 1 2 35 24 68.57% 0 3 49 7.98
7 Jacob Bruun Larsen Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 6.08
10 Marcus Edwards Cánh phải 4 2 3 22 19 86.36% 2 0 41 6.73
18 Hjalmar Ekdal Trung vệ 0 0 0 35 29 82.86% 0 4 47 6.54
16 Florentino Ibrain Morris Luis Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 51 46 90.2% 0 0 63 6.51
27 Armando Broja Tiền đạo cắm 1 0 2 18 13 72.22% 0 2 32 7.25
8 Chimuanya Ugochukwu Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 51 40 78.43% 0 3 61 6.68
5 Maxime Esteve Trung vệ 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 7 5.57
17 Loum Tchaouna Cánh phải 4 1 1 27 21 77.78% 1 0 37 5.93
23 Lucas Pires Silva Hậu vệ cánh trái 2 0 4 27 24 88.89% 6 0 53 6.8
12 Bashir Humphreys Trung vệ 0 0 0 49 45 91.84% 1 1 57 7.13

Newcastle United Newcastle United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Nick Pope Thủ môn 0 0 0 18 7 38.89% 0 0 26 6.31
5 Fabian Schar Trung vệ 1 1 1 60 50 83.33% 0 5 72 7.72
23 Jacob Murphy Cánh phải 1 0 0 3 3 100% 0 0 5 5.84
7 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền vệ trụ 1 1 3 49 37 75.51% 0 5 61 8.08
9 Yoane Wissa Tiền đạo cắm 4 2 0 12 9 75% 0 2 21 7.37
11 Harvey Barnes Cánh trái 2 2 1 14 11 78.57% 2 0 27 6.67
10 Anthony Gordon Cánh trái 2 0 0 28 23 82.14% 5 0 53 6.27
8 Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 49 41 83.67% 1 0 59 6.21
39 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura Tiền vệ trụ 2 1 3 34 31 91.18% 4 0 56 7.19
41 Jacob Ramsey Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
27 Nick Woltemade Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.01
12 Malick Thiaw Trung vệ 2 1 0 32 32 100% 1 2 46 6.89
3 Lewis Hall Hậu vệ cánh trái 2 0 1 43 38 88.37% 4 0 70 7.19
67 Lewis Miley Tiền vệ trụ 0 0 0 42 39 92.86% 1 2 62 6.84

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ