Kết quả trận Burnley vs Tottenham Hotspur, 22h00 ngày 24/01
Burnley
+0.5 0.94
-0.5 0.94
2.5 0.91
u 0.83
3.25
2.02
3.25
+0.25 0.94
-0.25 1.10
1 1.03
u 0.78
4.33
2.63
2.1
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Tottenham Hotspur
0 - 1 Micky van de Ven
Kiến tạo: Kyle Walker
Iyenoma Destiny UdogieRa sân: Pedro Porro
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Ra sân: Armando Broja
Archie GrayRa sân: Yves Bissouma
Mathys TelRa sân: Kevin Danso
Ra sân: Marcus Edwards
Dane ScarlettRa sân: Conor Gallagher
Radu DragusinRa sân: Cristian Gabriel Romero
2 - 2 Cristian Gabriel Romero Kiến tạo: Wilson Odobert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 65 | 7.48 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 1 | 48 | 8.21 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 40 | 7.16 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.46 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.68 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 59 | 7.13 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 6.53 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 49 | 6.89 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 58 | 7.01 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 49 | 6.31 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 79 | 7.86 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 75 | 7.16 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 1 | 7 | 96 | 6.78 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 0 | 55 | 6.47 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 76 | 6.24 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 62 | 50 | 80.65% | 7 | 0 | 99 | 7.62 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 58 | 47 | 81.03% | 3 | 0 | 74 | 6.96 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 51 | 7.41 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 61 | 8.29 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

