Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Burton Albion vs Cardiff City, 22h00 ngày 31/01
Burton Albion
1.00
0.85
0.85
0.95
4.00
3.50
1.76
0.89
0.95
0.77
1.01
Hạng 3 Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Cardiff City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burton Albion vs Cardiff City
Ronan Kpakio
Joel BaganRa sân: Ronan Kpakio
Ra sân: Kain Adom
1 - 1 Alex Robertson Kiến tạo: Perry Ng
Ra sân: Dylan Williams
1 - 2 Alex Robertson
David TurnbullRa sân: Omari Kellyman
Ra sân: JJ McKiernan
Ra sân: Sebastian Revan
Joel ColwillRa sân: Alex Robertson
Cian AshfordRa sân: Chris Willock
Ra sân: Kgaogelo Chauke
Isaak James DaviesRa sân: Callum Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burton Albion VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burton Albion vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 1 | 1 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 7 | 46 | 8.31 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 48 | 6.84 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 5.95 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 42 | 6.21 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 5 | 70 | 6.13 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 8 | 4 | 43 | 7.46 | |
| 19 | Dylan Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 6 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 23 | Sebastian Revan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 29 | Kain Adom | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 22 | Julian Larsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.97 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 1 | 1 | 0 | 70 | 54 | 77.14% | 0 | 1 | 84 | 6.63 | |
| 47 | Callum Robinson | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 2 | 60 | 48 | 80% | 3 | 1 | 103 | 7.49 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 46 | 6.51 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 0 | 38 | 5.42 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 3 | 50 | 8.48 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 5 | 86 | 7.11 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 30 | 6.99 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.75 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

