Kết quả trận Burton Albion vs Doncaster Rovers, 02h45 ngày 04/02
Burton Albion
+0.25 0.75
-0.25 1.03
2.5 0.91
u 0.81
2.63
2.25
3.33
-0 0.75
+0 0.76
1 0.86
u 0.84
3.5
3
2.2
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Doncaster Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burton Albion vs Doncaster Rovers
0 - 1 Luke James Molyneux
0 - 2 Owen Bailey Kiến tạo: Luke James Molyneux
Robbie Gotts
Jack Senior
Ra sân: Jack Armer
Ra sân: Toby Sibbick
Ra sân: Kain Adom
Billy SharpRa sân: Elliott Lee
Ra sân: Kgaogelo Chauke
Kiến tạo: George Evans
Matty PearsonRa sân: Hakeeb Adelakun
Ra sân: JJ McKiernan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burton Albion VS Doncaster Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burton Albion vs Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 11 | 1 | 42 | 6.42 | |
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 25 | 5.98 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 6.03 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 42 | 5.87 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 2 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 24 | 5.93 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 6 | 51 | 6.55 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 3 | 28 | 6.07 | |
| 23 | Sebastian Revan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 5 | 1 | 13 | 6.41 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 1 | 23 | 6.05 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 3 | 31 | 6.31 | |
| 29 | Kain Adom | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.17 |
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 18 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 7.08 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 33 | 7.35 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 23 | 7.31 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 27 | 7.94 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 9 | 43 | 8.08 | |
| 12 | Neill Byrne | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 26 | 7.08 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 25 | 8.54 | |
| 29 | Thimothee Lo-Tutala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 35 | 7.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

