Kết quả trận Burton Albion vs Lincoln City, 23h30 ngày 10/08
Burton Albion
+0.25 0.76
-0.25 1.06
2.25 0.70
u 0.90
2.70
2.25
3.25
-0 0.76
+0 0.60
1 0.90
u 0.70
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Lincoln City hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burton Albion vs Lincoln City
1 - 1 Paudie O Connor Kiến tạo: Sean Roughan
1 - 2 Tendayi Darikwa Kiến tạo: Tom Bayliss
Kiến tạo: Ciaran Gilligan
Dylan Duffy
Ra sân: Ciaran Gilligan
Jack MoylanRa sân: JJ McKiernan
Ra sân: Tomas Kalinauskas
Freddie DraperRa sân: Ben House
Ra sân: Billy Bodin
Ra sân: Terence Vancooten
Robert StreetRa sân: Jovon Makama
2 - 3 Paudie O Connor Kiến tạo: Tom Bayliss
Ethan Erhahon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burton Albion VS Lincoln City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burton Albion vs Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Billy Bodin | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 7.5 | |
| 6 | Ryan Sweeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 13 | Harry Isted | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Terence Vancooten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 37 | 6.6 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 4 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 25 | Ciaran Gilligan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 9 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 19 | Dylan Williams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 7 | Tomas Kalinauskas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.1 |
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tendayi Darikwa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 7 | |
| 5 | Adam Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 15 | Paudie O Connor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 7.1 | |
| 8 | Tom Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 6 | Ethan Erhahon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Ben House | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 23 | Sean Roughan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 10 | JJ McKiernan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 17 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 5 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 27 | Jovon Makama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

