Kết quả trận Burton Albion vs Oxford United, 21h00 ngày 06/04

Vòng 43
21:00 ngày 06/04/2024
Burton Albion
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 1)
Oxford United
Địa điểm: Pirelli Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.8
-1
2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 7.1
2-0
19 8.8
2-1
12 51
3-1
31 201
3-2
41 101
4-2
131 66
4-3
201 201
0-0
11.5
1-1
6.5
2-2
15
3-3
71
4-4
201
AOS
26

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Oxford United hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Oxford United tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Burton Albion vs Oxford United

Burton Albion Burton Albion
Phút
Oxford United Oxford United
24'
match goal 0 - 1 Mark Harris
34'
match change Joshua McEachran
Ra sân: Cameron Brannagan
Joe Powell match yellow.png
50'
Dylan Scott
Ra sân: Ademola Ola-Adebom
match change
53'
Bobby Kamwa
Ra sân: Ciaran Gilligan
match change
53'
Mustapha Carayol
Ra sân: Tolaji Bola
match change
53'
57'
match goal 0 - 2 Mark Harris
Kiến tạo: Josh Murphy
62'
match goal 0 - 3 Josh Murphy
Kiến tạo: Mark Harris
66'
match change Marcus Browne
Ra sân: Ruben Rodrigues
66'
match change Billy Bodin
Ra sân: Mark Harris
66'
match change James Henry
Ra sân: Tyler Goodrham
69'
match goal 0 - 4 James Henry
Kiến tạo: Billy Bodin
Rekeem Harper
Ra sân: Mark Helm
match change
74'
80'
match change Fin Stevens
Ra sân: Josh Murphy
John Brayford match yellow.png
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Burton Albion VS Oxford United

Burton Albion Burton Albion
Oxford United Oxford United
6
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
18
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Cản sút
 
4
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
339
 
Số đường chuyền
 
444
66%
 
Chuyền chính xác
 
70%
16
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Việt vị
 
0
41
 
Đánh đầu
 
33
11
 
Đánh đầu thành công
 
26
4
 
Cứu thua
 
2
13
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
11
37
 
Ném biên
 
21
1
 
Dội cột/xà
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
14
3
 
Thử thách
 
8
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
110
 
Pha tấn công
 
98
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Mustapha Carayol
8
Rekeem Harper
18
Bobby Kamwa
38
Dylan Scott
4
Adedeji Oshilaja
12
Jasper Moon
30
Jamal Blackman
Burton Albion Burton Albion 5-3-2
4-1-4-1 Oxford United Oxford United
1
Crocombe
23
Bola
6
Sweeney
2
Brayford
5
Hughes
37
Hamer
17
Helm
7
Powell
25
Gilligan
20
Ola-Adeb...
44
Hugill
1
Cumming
2
Long
5
Moore
3
Brown
22
Leigh
8
Brannaga...
30
Dale
20
Rodrigue...
19
Goodrham
23
Murphy
9
2
Harris

Substitutes

11
Marcus Browne
17
James Henry
6
Joshua McEachran
10
Billy Bodin
15
Fin Stevens
4
Jordan Thorniley
13
Simon Eastwood
Đội hình dự bị
Burton Albion Burton Albion
Mustapha Carayol 21
Rekeem Harper 8
Bobby Kamwa 18
Dylan Scott 38
Adedeji Oshilaja 4
Jasper Moon 12
Jamal Blackman 30
Burton Albion Oxford United
11 Marcus Browne
17 James Henry
6 Joshua McEachran
10 Billy Bodin
15 Fin Stevens
4 Jordan Thorniley
13 Simon Eastwood

Dữ liệu đội bóng:Burton Albion vs Oxford United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 2.33
11.67 Phạm lỗi 12
6.67 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 2
47% Kiểm soát bóng 34.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.2
3.3 Sút trúng cầu môn 3.2
10.6 Phạm lỗi 10
5.3 Phạt góc 4.3
1.7 Thẻ vàng 1.2
47% Kiểm soát bóng 37.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Burton Albion (50trận)
Chủ Khách
Oxford United (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
5
6
HT-H/FT-T
3
4
1
5
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
1
3
2
2
HT-H/FT-H
4
4
5
3
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
3
1
1
HT-B/FT-B
7
3
8
3

Burton Albion Burton Albion
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 John Brayford Defender 1 0 0 32 22 68.75% 0 1 39 5.6
21 Mustapha Carayol Tiền vệ công 0 0 1 23 23 100% 7 0 37 6.5
1 Max Crocombe Thủ môn 0 0 0 28 11 39.29% 0 0 40 5.37
6 Ryan Sweeney Defender 1 0 0 34 24 70.59% 1 1 56 5.54
5 Sam Hughes Defender 1 1 0 39 19 48.72% 0 0 54 5.45
8 Rekeem Harper Midfielder 1 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.07
37 Tom Hamer Defender 2 0 0 18 12 66.67% 3 1 49 6.1
7 Joe Powell Midfielder 2 0 1 48 40 83.33% 9 1 75 6.09
25 Ciaran Gilligan Tiền vệ trụ 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 20 5.89
23 Tolaji Bola Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 7 35% 2 0 29 5.29
44 Joe Hugill Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 2 33.33% 1 1 13 5.49
17 Mark Helm Tiền vệ công 0 0 1 31 19 61.29% 1 1 44 5.89
38 Dylan Scott 1 1 0 7 4 57.14% 1 0 11 5.96
18 Bobby Kamwa Forward 0 0 3 18 15 83.33% 4 1 30 6.2
20 Ademola Ola-Adebom Defender 0 0 0 10 4 40% 0 3 18 5.98

Oxford United Oxford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 James Henry Tiền vệ phải 1 1 1 10 8 80% 0 0 15 7.17
10 Billy Bodin Tiền vệ công 0 0 2 12 11 91.67% 0 0 17 7.08
2 Sam Long Defender 0 0 1 62 44 70.97% 1 4 82 7.38
6 Joshua McEachran Midfielder 0 0 0 38 31 81.58% 0 1 46 6.76
23 Josh Murphy Cánh trái 5 2 2 14 10 71.43% 6 1 43 8.71
22 Greg Leigh Defender 0 0 0 51 34 66.67% 1 3 72 7.36
8 Cameron Brannagan Midfielder 0 0 1 24 21 87.5% 3 0 31 6.8
11 Marcus Browne Tiền vệ công 1 0 0 7 4 57.14% 0 1 11 6.3
9 Mark Harris Tiền vệ công 4 3 6 20 15 75% 1 3 29 10
5 Elliott Jordan Moore Defender 1 0 0 47 40 85.11% 0 6 63 7.77
30 Owen Dale Tiền vệ công 2 0 0 17 11 64.71% 1 0 34 6.82
20 Ruben Rodrigues Tiền vệ công 1 0 0 28 14 50% 1 0 41 6.86
1 Jamie Cumming Thủ môn 0 0 0 34 16 47.06% 0 0 48 6.95
3 Ciaron Brown Defender 0 0 0 58 40 68.97% 1 7 72 7.8
19 Tyler Goodrham Tiền vệ công 3 2 1 19 12 63.16% 0 0 32 6.85
15 Fin Stevens Defender 0 0 0 2 0 0% 2 0 9 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ