Kết quả trận Burton Albion vs Oxford United, 21h00 ngày 06/04
Burton Albion
+0.5 0.75
-0.5 1.07
2.25 0.70
u 0.90
3.45
1.84
3.40
+0.25 0.75
-0.25 1.00
1 0.90
u 0.70
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Oxford United hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Oxford United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burton Albion vs Oxford United
0 - 1 Mark Harris
Joshua McEachranRa sân: Cameron Brannagan
Ra sân: Ademola Ola-Adebom
Ra sân: Ciaran Gilligan
Ra sân: Tolaji Bola
0 - 2 Mark Harris Kiến tạo: Josh Murphy
0 - 3 Josh Murphy Kiến tạo: Mark Harris
Marcus BrowneRa sân: Ruben Rodrigues
Billy BodinRa sân: Mark Harris
James HenryRa sân: Tyler Goodrham
0 - 4 James Henry Kiến tạo: Billy Bodin
Ra sân: Mark Helm
Fin StevensRa sân: Josh Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burton Albion VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burton Albion vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | John Brayford | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 39 | 5.6 | |
| 21 | Mustapha Carayol | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 7 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 40 | 5.37 | |
| 6 | Ryan Sweeney | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 56 | 5.54 | |
| 5 | Sam Hughes | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 54 | 5.45 | |
| 8 | Rekeem Harper | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 37 | Tom Hamer | Defender | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 9 | 1 | 75 | 6.09 | |
| 25 | Ciaran Gilligan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 5.89 | |
| 23 | Tolaji Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 2 | 0 | 29 | 5.29 | |
| 44 | Joe Hugill | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 5.49 | |
| 17 | Mark Helm | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 1 | 44 | 5.89 | |
| 38 | Dylan Scott | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 5.96 | ||
| 18 | Bobby Kamwa | Forward | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 20 | Ademola Ola-Adebom | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 18 | 5.98 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | James Henry | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.17 | |
| 10 | Billy Bodin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 7.08 | |
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 44 | 70.97% | 1 | 4 | 82 | 7.38 | |
| 6 | Joshua McEachran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 1 | 43 | 8.71 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 34 | 66.67% | 1 | 3 | 72 | 7.36 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Marcus Browne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền vệ công | 4 | 3 | 6 | 20 | 15 | 75% | 1 | 3 | 29 | 10 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 6 | 63 | 7.77 | |
| 30 | Owen Dale | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 34 | 6.82 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 1 | 0 | 41 | 6.86 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 48 | 6.95 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 40 | 68.97% | 1 | 7 | 72 | 7.8 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 15 | Fin Stevens | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

