Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Burton Albion vs Rotherham United, 02h45 ngày 18/02
Burton Albion
0.97
0.85
0.82
0.98
2.20
3.30
3.25
0.62
1.19
1.01
0.77
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Rotherham United hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burton Albion vs Rotherham United
Joe RaffertyRa sân: Hamish Douglas
Kiến tạo: Kyran Lofthouse
Dru Yearwood
Zak Jules
Marvin KaletaRa sân: Dru Yearwood
Ra sân: Julian Larsson
Duncan WatmoreRa sân: Brandon Cover
Ra sân: Terence Vancooten
Lino da Cruz SousaRa sân: Marvin Kaleta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burton Albion VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burton Albion vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 19 | 54.29% | 8 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 2 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 9 | 39 | 7.06 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 27 | 6.68 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 4 | 48 | 6.75 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 7.29 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 41 | 6.89 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 3 | 54 | 6.86 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 2 | 38 | 6.76 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.12 | |
| 22 | Julian Larsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 6.32 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 2 | 55 | 6.51 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 22 | 6.44 | |
| 16 | Dru Yearwood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 4 | 1 | 37 | 6.36 | |
| 8 | Kian Spence | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 38 | 6.55 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 2 | 3 | 50 | 6.43 | |
| 26 | Hamish Douglas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.45 | |
| 14 | Marvin Kaleta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 28 | Brandon Cover | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 28 | 6.35 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

