Kết quả trận Burton Albion vs Stevenage Borough, 22h00 ngày 07/03
Burton Albion
-0 0.91
+0 0.91
2 0.84
u 0.88
2.30
2.80
2.98
-0 0.91
+0 0.92
0.75 0.76
u 0.94
3.2
3.45
1.87
Hạng 3 Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Stevenage Borough hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burton Albion vs Stevenage Borough
0 - 1 Jamie Reid Kiến tạo: Daniel Philips
Harvey White
Ra sân: Kgaogelo Chauke
Ra sân: Alex Hartridge
Ra sân: Andy Cannon
Carl Piergianni
Jordan RobertsRa sân: Jamie Reid
Jordan HoughtonRa sân: Louis Thompson
Beryly LubalaRa sân: Matthew Phillips
Ra sân: George Evans
Daniel SweeneyRa sân: Jasper Pattenden
Jordan Houghton
Daniel KempRa sân: Daniel Philips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burton Albion VS Stevenage Borough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burton Albion vs Stevenage Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 26 | 65% | 6 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 8 | 30 | 6.19 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 11 | 33.33% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 6 | 54 | 6.87 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 41 | 62.12% | 1 | 5 | 79 | 6.65 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 30 | 5.76 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 37 | 74% | 3 | 0 | 63 | 5.97 | |
| 11 | Fabio Tavares | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 1 | 2 | 72 | 6 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 35 | 6 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 39 | 6.42 | |
| 29 | Kain Adom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 22 | Julian Larsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 41 | Sulyman Krubally | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 22 | 5.91 |
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Phillips | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 26 | 7.13 | |
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 9 | 60 | 7.56 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 5 | 32 | 7.04 | |
| 6 | Daniel Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 4 | Jordan Houghton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 40 | 7.54 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 40 | 7.41 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 30 | Beryly Lubala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 3 | 67 | 7.12 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 46 | 31 | 67.39% | 5 | 4 | 65 | 7.71 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 52 | 7.01 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 8 | 25% | 0 | 1 | 42 | 7.16 | |
| 17 | Jasper Pattenden | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 44 | 7.03 | |
| 14 | Saxon Earley | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 39 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

