Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Burton Albion vs Stockport County, 02h45 ngày 25/02
Burton Albion
0.92
0.92
0.83
0.97
3.30
3.40
2.15
1.19
0.68
0.98
0.80
Hạng 3 Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Stockport County hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Burton Albion vs Stockport County
Bradley Hills
Ra sân: JJ McKiernan
Kiến tạo: Udoka Godwin-Malife
Adama SidibehRa sân: Isaac Olaofe
Owen DodgsonRa sân: Joseph Olowu
Kiến tạo: Alex Hartridge
Josh StokesRa sân: Odin Bailey
Ethan Pye
Kiến tạo: Jake Beesley
Adama Sidibeh
Lewis BateRa sân: Oliver Norwood
Lewis Bate
Malik MothersilleRa sân: Jack Diamond
Ra sân: Tyrese Shade
Ra sân: Kgaogelo Chauke
Ra sân: Jake Beesley
Ra sân: Kyran Lofthouse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burton Albion VS Stockport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burton Albion vs Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 2 | 3 | 35 | 7.32 | |
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 25 | 7.89 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 3 | 14.29% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 34 | 7.13 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 33 | 6.97 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 3 | 3 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 18 | 8.67 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 43 | 7.71 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 3 | 3 | 42 | 7.83 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.75 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 6.07 |
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 44 | 4.81 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 5 | 1 | 62 | 6.66 | |
| 23 | Ben Osborne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 43 | 5.89 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 10 | 23 | 6.84 | |
| 2 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 31 | 6.48 | |
| 5 | Joseph Olowu | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.78 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.68 | |
| 3 | Owen Dodgson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 43 | 71.67% | 0 | 5 | 73 | 5.98 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 2 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 5 | 60 | 6.13 | |
| 28 | Josh Stokes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 29 | Adama Sidibeh | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

