Kết quả trận Burton Albion vs Wycombe Wanderers, 01h45 ngày 23/10

Vòng 13
01:45 ngày 23/10/2024
Burton Albion
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 1)
Wycombe Wanderers
Địa điểm: Pirelli Stadium
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 6.9
2-0
23 8.8
2-1
13 70
3-1
40 180
3-2
44 160
4-2
180 60
4-3
180 165
0-0
11
1-1
6.3
2-2
14.5
3-3
65
4-4
180
AOS
26

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Burton Albion vs Wycombe Wanderers

Burton Albion Burton Albion
Phút
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Ryan Sweeney match yellow.png
7'
12'
match yellow.png Josh Scowen
16'
match goal 0 - 1 Gideon Kodua
Kiến tạo: Josh Scowen
Danilo Orsi-Dadomo 1 - 1
Kiến tạo: Ben Whitfield
match goal
34'
49'
match yellow.png Gideon Kodua
52'
match yellow.png Caleb Taylor
53'
match goal 1 - 2 Luke Leahy
Tomas Kalinauskas
Ra sân: Nick Akoto
match change
62'
Charlie Webster 2 - 2
Kiến tạo: Ben Whitfield
match goal
63'
64'
match change Fred Onyedinma
Ra sân: Beryly Lubala
65'
match change Garath McCleary
Ra sân: Gideon Kodua
74'
match change Daniel Udoh
Ra sân: Richard Kone
80'
match yellow.png Fred Onyedinma
81'
match goal 2 - 3 Daniel Udoh
Kiến tạo: Fred Onyedinma
88'
match change Matt Butcher
Ra sân: Luke Leahy
Kgaogelo Chauke
Ra sân: Mason Bennett
match change
89'
Dylan Williams
Ra sân: Ben Whitfield
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Burton Albion VS Wycombe Wanderers

Burton Albion Burton Albion
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
5
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
10
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
5
4
 
Cản sút
 
4
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
318
 
Số đường chuyền
 
417
64%
 
Chuyền chính xác
 
73%
10
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
2
38
 
Đánh đầu
 
68
16
 
Đánh đầu thành công
 
37
2
 
Cứu thua
 
0
18
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
33
18
 
Cản phá thành công
 
8
13
 
Thử thách
 
4
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
21
 
Long pass
 
32
69
 
Pha tấn công
 
102
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
75

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Tomas Kalinauskas
33
Kgaogelo Chauke
19
Dylan Williams
23
Alejandro Bran
1
Max Crocombe
20
Jason Sraha
Burton Albion Burton Albion 3-4-2-1
4-1-4-1 Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
13
Isted
21
Bannon
6
Sweeney
15
Vancoote...
34
Whitfiel...
8
Webster
4
Watt
14
Akoto
32
Bennett
16
Love
9
Orsi-Dad...
1
Ravizzol...
2
Grimmer
17
Low
37
Taylor
3
Harvie
28
Morley
21
Kodua
4
Scowen
10
Leahy
30
Lubala
24
Kone

Substitutes

12
Garath McCleary
44
Fred Onyedinma
11
Daniel Udoh
8
Matt Butcher
19
Shamal George
20
Cameron Humphreys
25
Declan Skura
Đội hình dự bị
Burton Albion Burton Albion
Tomas Kalinauskas 7
Kgaogelo Chauke 33
Dylan Williams 19
Alejandro Bran 23
Max Crocombe 1
Jason Sraha 20
Burton Albion Wycombe Wanderers
12 Garath McCleary
44 Fred Onyedinma
11 Daniel Udoh
8 Matt Butcher
19 Shamal George
20 Cameron Humphreys
25 Declan Skura

Dữ liệu đội bóng:Burton Albion vs Wycombe Wanderers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 5
12.33 Phạm lỗi 9.33
5 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 0.67
48.33% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.9
1 Bàn thua 1.2
3.1 Sút trúng cầu môn 5.8
10.8 Phạm lỗi 10.3
5.4 Phạt góc 5.2
1.7 Thẻ vàng 2
46.6% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Burton Albion (49trận)
Chủ Khách
Wycombe Wanderers (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
13
9
HT-H/FT-T
3
4
1
0
HT-B/FT-T
0
2
0
1
HT-T/FT-H
1
3
1
1
HT-H/FT-H
3
4
1
5
HT-B/FT-H
0
1
2
3
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
3
3
4
HT-B/FT-B
7
3
3
3

Burton Albion Burton Albion
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Mason Bennett Cánh trái 2 0 0 10 2 20% 1 1 22 6
6 Ryan Sweeney Trung vệ 3 0 0 34 24 70.59% 0 7 52 6.64
34 Ben Whitfield Tiền vệ trụ 1 0 2 18 13 72.22% 2 0 29 7.05
13 Harry Isted Thủ môn 0 0 1 35 24 68.57% 0 1 47 6.08
15 Terence Vancooten Trung vệ 1 0 1 44 28 63.64% 1 1 60 6.26
4 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 34 25 73.53% 5 2 51 6.84
9 Danilo Orsi-Dadomo Tiền đạo cắm 1 1 0 20 15 75% 1 0 27 6.79
16 Jack Cooper Love Tiền đạo cắm 0 0 0 19 14 73.68% 1 0 29 5.85
21 Alex Bannon Tiền vệ trụ 0 0 0 37 17 45.95% 1 2 61 6.31
19 Dylan Williams Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 4 100% 2 0 8 6.21
33 Kgaogelo Chauke Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.04
8 Charlie Webster Tiền vệ trụ 1 1 0 32 24 75% 2 0 48 7.18
7 Tomas Kalinauskas Cánh trái 1 0 0 3 2 66.67% 2 0 15 6.26
14 Nick Akoto Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 12 44.44% 0 2 52 7.02

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Garath McCleary Cánh phải 0 0 0 10 8 80% 3 1 15 6.38
4 Josh Scowen Tiền vệ trụ 1 0 2 49 38 77.55% 0 1 63 7.35
10 Luke Leahy Tiền vệ trụ 3 2 1 37 29 78.38% 7 1 54 7.69
2 Jack Grimmer Hậu vệ cánh phải 0 0 0 52 31 59.62% 0 3 84 7.02
44 Fred Onyedinma Tiền vệ công 0 0 1 4 3 75% 0 1 6 6.65
3 Daniel Harvie Hậu vệ cánh trái 0 0 2 44 33 75% 2 4 75 6.47
8 Matt Butcher Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 8 6.19
11 Daniel Udoh Tiền đạo cắm 2 1 0 5 3 60% 0 2 8 6.98
28 Aaron Morley Tiền vệ trụ 0 0 2 26 21 80.77% 6 1 40 6.62
30 Beryly Lubala Cánh trái 3 0 1 24 20 83.33% 0 2 47 6.29
37 Caleb Taylor Trung vệ 1 0 1 45 37 82.22% 0 8 55 6.91
1 Franco Ravizzoli Thủ môn 0 0 0 37 16 43.24% 0 0 43 5.63
17 Joe Low Trung vệ 0 0 1 54 44 81.48% 0 5 63 6.65
21 Gideon Kodua Tiền đạo cắm 1 1 0 11 6 54.55% 1 1 20 6.79
24 Richard Kone Tiền đạo cắm 3 1 1 13 9 69.23% 0 6 26 6.93

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ