Kết quả trận CA Huracan vs Belgrano, 05h15 ngày 04/03
CA Huracan
-0 0.94
+0 0.84
2.5 0.50
u 1.40
2.64
2.60
2.77
-0 0.94
+0 0.88
0.5 0.78
u 1.03
3.6
3.55
1.73
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Belgrano hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CA Huracan vs Belgrano
Kiến tạo: Ignacio Campo
Lucas PasseriniRa sân: Alcides Benítez
Julian MavillaRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Kiến tạo: Oscar Cortes
Ra sân: Pedro Ojeda
3 - 1 Franco Vazquez Kiến tạo: Lucas Passerini
Lautaro GutierrezRa sân: Adrian Sporle
Ra sân: Oscar David Romero Villamayor
Ra sân: Thaiel Peralta
Alexis Maldonado
Ramiro HernandesRa sân: Lucas Zelarrayan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Huracan VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Huracan vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 21 | Hugo Martin Nervo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.7 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 3 | 65 | 7.5 | |
| 7 | Oscar Cortes | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 48 | 8.6 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 34 | Ignacio Campo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 41 | Lautaro Mora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Thaiel Peralta | Midfielder | 2 | 2 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 9.3 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 42 | 5.9 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 26 | Alcides Benítez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 32 | Julian Mavilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 51 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Álvaro Ocampo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 37 | Lautaro Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

