Kết quả trận CA Huracan vs Central Cordoba SDE, 05h30 ngày 23/10
CA Huracan
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.5 2.25
u 0.30
2.15
3.60
2.70
-0.25 0.96
+0.25 0.58
0.5 0.73
u 1.00
2.86
4.75
1.72
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CA Huracan vs Central Cordoba SDE
Lucas Abascia
0 - 1 Fernando Martinez Kiến tạo: Matias Perello
Ra sân: Agustin Urzi
Facundo MansillaRa sân: Santiago Moyano
Fernando JuarezRa sân: Matias Perello
Yuri CasermeiroRa sân: Lucas Abascia
Ra sân: Juan Francisco Bisanz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Huracan VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Huracan vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 8 | 73 | 6.5 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 31 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 7 | Matias Tissera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 8 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 4 | 80 | 7.2 | |
| 10 | Matko Miljevic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 8 | 63 | 55 | 87.3% | 12 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 23 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 5 | 59 | 6.2 | |
| 21 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 19 | Leandro Lescano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 46 | Thaiel Peralta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.8 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 43 | 8.9 | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 34 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 24 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 7 | 49 | 6.3 | |
| 27 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 57 | 7.4 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 4 | 2 | 37 | 7.5 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 26 | 7.3 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 11 | Matias Perello | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 17 | Yuri Casermeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

