Kết quả trận CA Huracan vs Instituto AC Cordoba, 05h00 ngày 21/10
CA Huracan
-0.5 0.96
+0.5 0.84
1.75 0.90
u 0.80
1.96
3.75
3.00
-0.25 0.96
+0.25 0.60
0.75 0.95
u 0.75
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Instituto AC Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Instituto AC Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CA Huracan vs Instituto AC Cordoba
1 - 1 Lucas Albertengo Kiến tạo: Jonathan Bay
1 - 2 Adrian Martinez
Juan Jose Franco Arrellaga
Ra sân: Federico Fattori Mouzo
Gregorio RodriguezRa sân: Lucas Albertengo
Ra sân: Alan Sonora
Gabriel GracianiRa sân: Jonas Acevedo
Ra sân: Andres Felipe Roa Estrada
Jonathan Bay
1 - 3 Gregorio Rodriguez Kiến tạo: Adrian Martinez
Luciano Roman AuedRa sân: Jonathan Bay
Lucas RodríguezRa sân: Matías Romero
Adrian Martinez
Ra sân: Matias Coccaro
Ra sân: Lucas Souto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Huracan VS Instituto AC Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Huracan vs Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Andres Felipe Roa Estrada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 14 | Guillermo Benitez | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 84 | 6 | |
| 8 | Hector Fertoli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 1 | Lucas Chaves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 5 | 101 | 6.7 | |
| 5 | William Alarcón | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Defender | 2 | 1 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 2 | 89 | 6.5 | |
| 4 | Fernando Torrent | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 28 | Alan Sonora | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 33 | Lucas Souto | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 19 | Marcelo Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 13 | Matias Coccaro | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 28 | 6.2 | |
| 35 | Patricio Pizarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.3 |
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luciano Roman Aued | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Gabriel Graciani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 9 | Adrian Martinez | Forward | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 8.1 | |
| 18 | Lucas Albertengo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 5 | 24 | 7.5 | |
| 24 | Ezequiel Parnisiari | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 31 | 7.6 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 11 | 43 | 7.5 | |
| 12 | Jonathan Bay | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 15 | Lucas Rodríguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Nicolas Linares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 40 | Jonas Acevedo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 32 | Matías Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 7 | Gregorio Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

