Kết quả trận CA Huracan vs San Lorenzo, 05h15 ngày 09/02
CA Huracan
-0.25 1.06
+0.25 0.72
1.5 1.50
u 0.20
2.30
3.40
2.50
-0 1.06
+0 1.10
0.5 0.88
u 0.93
3.6
4.75
1.73
VĐQG Argentina » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs San Lorenzo hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CA Huracan vs San Lorenzo
Facundo Gulli
Gregorio RodriguezRa sân: Facundo Gulli
Ezequiel Cerutti
Kiến tạo: Pedro Ojeda
Fabricio Lopez
Luciano ViettoRa sân: Gonzalo Damian Abrego
Diego HerazoRa sân: Ezequiel Cerutti
Ra sân: Oscar Cortes
Ra sân: Silvio Alejandro Martinez
Mauricio CardilloRa sân: Ignacio Perruzzi
Agustin LadstatterRa sân: Teo Rodriguez Pagano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Huracan VS San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Huracan vs San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 21 | Hugo Martin Nervo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 22 | 64.71% | 4 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 3 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 1 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 5 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 5 | 2 | 51 | 7 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 7 | Oscar Cortes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 41 | Lautaro Mora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.5 |
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 19 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 6 | 56 | 6.8 | |
| 18 | Diego Herazo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 61 | 7 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 7 | 39 | 6.9 | |
| 26 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 7 | 27 | 6.8 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 17 | Gregorio Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 34 | Fabricio Lopez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 51 | 6 | |
| 15 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Teo Rodriguez Pagano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 57 | 5.9 | |
| 14 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

