Kết quả trận CA Independente vs Herrera FC, 08h30 ngày 21/04

Vòng 14
08:30 ngày 21/04/2026
CA Independente
? - ? (0 - 0)
Herrera FC
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 27°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 12.5
2-0
5.9 31
2-1
7.7 9.7
3-1
12.5 21
3-2
31 26
4-2
61 151
4-3
151 151
0-0
9.4
1-1
6.9
2-2
19.5
3-3
101
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.05 6.7
2-0
6.6 36
2-1
19 23
3-1
56 81
3-2
131 131
4-2
131 -
4-3
- -
0-0
2.68
1-1
8.2
2-2
81
3-3
131
AOS
-

VĐQG Panama » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Independente vs Herrera FC hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Independente vs Herrera FC tại VĐQG Panama 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Independente vs Herrera FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CA Independente vs Herrera FC

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CA Independente VS Herrera FC

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:CA Independente vs Herrera FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 2
0.67 Sút trúng cầu môn 5
2 Thẻ vàng 4.67
54.67% Kiểm soát bóng 43.67%
2.67 Phạt góc 4
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.7
0.8 Bàn thua 2.2
1.9 Sút trúng cầu môn 3.6
1.7 Thẻ vàng 3.4
47.1% Kiểm soát bóng 40.6%
2.1 Phạt góc 3.8
0.9 Phạm lỗi 2.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CA Independente (13trận)
Chủ Khách
Herrera FC (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
3
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
0
2
3
0