Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận CA Juventud vs Guarani CA, 05h00 ngày 20/02

Vòng Round 2
05:00 ngày 20/02/2026
CA Juventud
 45+3 0 - 0 (0 - 0)
Guarani CA
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 25℃~26℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.10
-0
0.70
O 1
0.88
U 1
0.92
1
3.35
X
2.12
2
2.86
Hiệp 1
+0.25
0.02
-0.25
5.55
O 0.5
10.00
U 0.5
0.01

Cúp C1 Nam Mỹ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Juventud vs Guarani CA hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Juventud vs Guarani CA tại Cúp C1 Nam Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Juventud vs Guarani CA hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CA Juventud vs Guarani CA

CA Juventud CA Juventud
Phút
Guarani CA Guarani CA
37'
match yellow.png Derlis Rodríguez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CA Juventud VS Guarani CA

CA Juventud CA Juventud
Guarani CA Guarani CA
3
 
Tổng cú sút
 
7
0
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Phạm lỗi
 
6
0
 
Phạt góc
 
2
6
 
Sút Phạt
 
4
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
5
 
Cứu thua
 
0
4
 
Cản phá thành công
 
11
6
 
Thử thách
 
11
12
 
Long pass
 
10
1
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Rê bóng thành công
 
11
1
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Ném biên
 
13
217
 
Số đường chuyền
 
175
73%
 
Chuyền chính xác
 
71%
61
 
Pha tấn công
 
64
14
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
0
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
21
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
6
 
Số quả tạt chính xác
 
14
15
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
22
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Juan Martín Boselli Duque
4
Martin Caceres
15
Alejo Cruz
30
Gonzalo Gómez
90
Sebastian Guerrero Martinez
8
Mateo Izaguirre
80
Fernando Mimbacas
37
Ramiro Peralta
21
Facundo Perez
16
Renzo Facundo Rabino Albin
28
Franco Risso
12
Jonathan Nicolas Rossi Acuna
CA Juventud CA Juventud 4-4-2
4-1-4-1 Guarani CA Guarani CA
1
Sosa
23
Mas
2
Pernicon...
5
Morosini
24
Barrande...
20
Sanchez
14
Roldán
22
Diaz
11
Lago
7
Alaniz
10
Larregui
1
Servio
37
Perez
2
Segovia
4
Zaracho
20
Maidana
5
Tanda
26
Fernande...
36
Martínez
29
Llano
10
Rodrígue...
17
Richard

Substitutes

31
Marino Arzamendia
13
Alcides Adrian Dominguez Garcete
40
Fernando Fabian Fernandez Acosta
25
Giovanni Gomez
27
Marcos Gomez
11
Jhon Jairo Sanchez Enriquez
8
Matias Lopez
18
Cesar Mino
9
Ivan Ramirez
19
Cesar Gregorio Ramirez Pedersen
14
Mariano Ramos
15
Thiago Servín
Đội hình dự bị
CA Juventud CA Juventud
Juan Martín Boselli Duque 27
Martin Caceres 4
Alejo Cruz 15
Gonzalo Gómez 30
Sebastian Guerrero Martinez 90
Mateo Izaguirre 8
Fernando Mimbacas 80
Ramiro Peralta 37
Facundo Perez 21
Renzo Facundo Rabino Albin 16
Franco Risso 28
Jonathan Nicolas Rossi Acuna 12
CA Juventud Guarani CA
31 Marino Arzamendia
13 Alcides Adrian Dominguez Garcete
40 Fernando Fabian Fernandez Acosta
25 Giovanni Gomez
27 Marcos Gomez
11 Jhon Jairo Sanchez Enriquez
8 Matias Lopez
18 Cesar Mino
9 Ivan Ramirez
19 Cesar Gregorio Ramirez Pedersen
14 Mariano Ramos
15 Thiago Servín

Dữ liệu đội bóng:CA Juventud vs Guarani CA

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 5.67
6 Phạm lỗi 8.33
2.33 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 2
48.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 1.3
3.2 Sút trúng cầu môn 4
2.7 Phạm lỗi 10.5
5.1 Phạt góc 3.9
2.8 Thẻ vàng 2
53.4% Kiểm soát bóng 51%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CA Juventud (7trận)
Chủ Khách
Guarani CA (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
1
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
2
1
0
0