Kết quả trận CA Platense vs Argentinos Juniors, 01h00 ngày 28/10
CA Platense 1
-0.25 1.02
+0.25 0.84
1.5 0.79
u 1.01
2.43
3.17
2.63
-0 1.02
+0 1.09
0.75 1.04
u 0.76
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Argentinos Juniors
0 - 1 Nicolas Adrian Oroz
Kiến tạo: Mateo Pellegrino Casalanguila
Cristian FerreiraRa sân: Ariel Gamarra
Francisco Alvarez
Ra sân: Tobias Cervera
Ra sân: Vicente Taborda
Francis Mac Allister
Santiago RodriguezRa sân: Nicolas Adrian Oroz
Matias PerelloRa sân: Tomas Molina
Nicolas CorderoRa sân: Alan Lescano
Ra sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Fernando Juarez
Ra sân: Franco Baldassarra
Emiliano ViverosRa sân: Francis Mac Allister
Santiago Rodriguez
Matias Perello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 39 | 7.6 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 12 | 6 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 11 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 4.3 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 3 | 58 | 6.8 | |
| 4 | Bautista Barros Schelotto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 4 | 27 | 8.1 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 16 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 30 | Tobias Cervera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 28 | 6.6 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 30 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 3 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 17 | Cristian Ferreira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 6 | 76 | 6.7 | |
| 32 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 28 | Matias Perello | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 14 | Kevin Coronel | Defender | 2 | 0 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 2 | Tobias Palacio | Defender | 3 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 36 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

