Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận CA Platense vs Defensa Y Justicia, 03h00 ngày 25/02
CA Platense
0.83
0.98
0.80
1.00
2.10
3.10
3.80
1.33
0.65
1.00
0.84
VĐQG Argentina » 7
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Defensa Y Justicia
Ra sân: Tomas Nasif
Ra sân: Juan Carlos Gauto
Facundo AltamiraRa sân: Agustin Hausch
Julian Alejo LopezRa sân: Ever Maximiliano Banega
Ra sân: Martin Barrios
Ruben Alejandro Botta
Damian Fernandez
Ra sân: Maximiliano Amarfil
Ra sân: Guido Mainero
Nazareno RoselliRa sân: Ruben Alejandro Botta
Mateo AguiarRa sân: Juan Miritello
Dario CaceresRa sân: Samuel Lucero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 24 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 9 | Tomas Nasif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 6 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 4 | 43 | 7.4 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 30 | 6 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 2 | Samuel Lucero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

