Kết quả trận CA Platense vs Gimnasia La Plata, 03h00 ngày 16/12
CA Platense 1
-0.5 1.09
+0.5 0.79
1.75 0.82
u 0.98
1.82
4.90
3.00
-0.5 1.09
+0.5 0.40
0.75 0.95
u 0.85
VĐQG Argentina » 7
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 16/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Gimnasia La Plata
Rodrigo Gallo
Fabricio CorbalanRa sân: Rodrigo Gallo
Ra sân: Franco Minerva
Santino PrimanteRa sân: Martin Fernandez
Ra sân: Fernando Juarez
Leonardo Morales
Ra sân: Bautista Barros Schelotto
Ra sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Franco TroyanskyRa sân: Leandro Mamut
Augusto MaxRa sân: Pablo De Blasis
Augusto Max
Ra sân: Guido Mainero
Yonathan Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Gimnasia La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gaston Suso | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Guido Mainero | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Fernando Juarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 2 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 14 | Leonel Picco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 4 | Bautista Barros Schelotto | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 26 | 7.4 | |
| 16 | Vicente Taborda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 29 | Franco Minerva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo De Blasis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 13 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Leonardo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 6 | Martin Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 36 | Nicolas Garayalde | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Rodrigo Gallo | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 34 | Leandro Mamut | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

