Kết quả trận Cadiz vs Atletico Madrid, 22h15 ngày 31/01

Cadiz
Cadiz
2
Atletico Madrid
Atletico Madrid
4
Kết quả bóng đá La Liga

Cadiz vs Atletico Madrid


22:15 ngày 31/01/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 1 - 5

Tỷ lệ Cadiz vs Atletico Madrid


TLCA
1.44 : 0:0 : 0.61
TL bàn thắng:
5.88 : 6 1/2 : 0.09
TL Thắng - Hòa - Bại
163.00 : 9.60 : 1.06
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 2

Diễn biến chính Cadiz vs Atletico Madrid

 28'    0-1   goalLuis Suarez
 35'    Alvaro Negredo Sanchez goal 1-1  
 38'      yellow_cardLucas Torreira
 40'    Jairo Izquierdo Gonzalez yellow_card  
 41'      yellow_cardJoao Felix Sequeira
 44'    1-2   goalSaul Niguez Esclapez (Assist:Thomas Lemar)
 45'      substitutionSime Vrsaljko↑Lucas Torreira↓
 50'    1-3   goalLuis Suarez
 54'    Jon Ander Garrido Moracia↑Isaac Carcelen Valencia↓ substitution  
 60'      substitutionRenan Augusto Lodi Dos Santos↑Thomas Lemar↓
 60'      substitutionAngel Correa↑Joao Felix Sequeira↓
 65'    Ivan Saponjic↑Anthony Lozano↓ substitution  
 71'    Alvaro Negredo Sanchez goal 2-3  
 73'      yellow_cardSime Vrsaljko
 76'      yellow_cardJorge Resurreccion Merodio, Koke
 83'      substitutionGeoffrey Kondogbia↑Saul Niguez Esclapez↓
 84'      substitutionHector Miguel Herrera Lopez↑Luis Suarez↓
 85'      yellow_cardGeoffrey Kondogbia
 87'    Filip Malbasic↑Juan Torres Ruiz Cala↓ substitution  
 87'    Manuel Nieto↑Rafael Jimenez Jarque, Fali↓ substitution  
 87'    Augusto Fernandez Matias↑Jairo Izquierdo Gonzalez↓ substitution  
 88'    2-4   goalJorge Resurreccion Merodio, Koke (Assist:Angel Correa)

Đội hình thi đấu Cadiz vs Atletico Madrid

Cadiz Atletico Madrid
1 Jeremias Ledesma
25 Jairo Izquierdo Gonzalez
16 Juan Torres Ruiz Cala
4 Marcos Mauro
20 Isaac Carcelen Valencia
10 Alberto Perea Correoso
3 Rafael Jimenez Jarque, Fali
2 Jens Jonsson
7 Salvi
18 Alvaro Negredo Sanchez
9 Anthony Lozano
13 Jan Oblak
15 Stefan Savic
2 Jose Maria Gimenez de Vargas
18 Felipe Augusto de Almeida Monteiro
5 Lucas Torreira
14 Marcos Llorente Moreno
6 Jorge Resurreccion Merodio, Koke
11 Thomas Lemar
8 Saul Niguez Esclapez
7 Joao Felix Sequeira
9 Luis Suarez
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
36 Javi Martinez
5 Jon Ander Garrido Moracia
17 Augusto Fernandez Matias
24 Filip Malbasic
12 Ivan Saponjic
11 Jorge Marcos Pombo Escobar
14 Ivan Alejo
27 Marc Baro Ortiz
35 Carricondo Juanjo
33 Manuel Nieto
19 Pedro Alcala Guirado
13 David Gillies
24 Sime Vrsaljko
12 Renan Augusto Lodi Dos Santos
19 Moussa Dembele
28 Álvaro García
16 Hector Miguel Herrera Lopez
20 Victor Machin Perez, Vitolo
4 Geoffrey Kondogbia
10 Angel Correa
1 Ivo Grbic

Số liệu thống kê Cadiz vs Atletico Madrid

Cadiz   Atletico Madrid
 
Giao bóng trước
 
0
2
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
5
11
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Cản sút
 
1
11
 
Sút Phạt
 
6
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
452
 
Số đường chuyền
 
521
84%
 
Chuyền chính xác
 
85%
7
 
Phạm lỗi
 
7
0
 
Việt vị
 
4
33
 
Đánh đầu
 
33
15
 
Đánh đầu thành công
 
18
0
 
Cứu thua
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
20
11
 
Đánh chặn
 
6
23
 
Ném biên
 
17
11
 
Cản phá thành công
 
20
11
 
Thử thách
 
9
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
123
 
Pha tấn công
 
85
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

18:00 Chengdu Better City FC 2-0 Guangzhou Evergrande

17:00 Panathinaikos 3-1 Hapoel Beer Sheva

15:30 Hapoel Tel Aviv 1-1 Maccabi Bnei Raina

15:30 Real Kashmir 3-2 Trau FC

15:30 Sreenidi Deccan 4-3 Mohammedan SC

14:00 Nasrin Sports Academy (w) 1-5 Kumilla Utd (w)

17:00 CSKA Sofia 2-1 Septemvri Sofia

17:00 FC West Armenia 5-0 Alashkert B Martuni

17:00 Lernayin Artsakh B 1-2 Urartu II

17:00 Ararat-Armenia B 2-1 Pyunik B

17:40 SC Bengaluru 1-0 Roots FC

15:30 Bangalore Eagles 0-1 Rebels FC

13:30 ASC Center FC 1-3 FC Bengaluru United

17:00 Lamphun Warrior 2-1 Prachuap Khiri Khan

16:00 Chernomorets Odessa U21 2-0 Kryvbas U21

17:00 Hungary U17 0-1 Italy U17

17:40 FK MOIK Baku 3-2 E Nel G Tick

17:00 FK Qabala II 1-1 Sabayi II

15:00 KIYC 1-1 KLASA

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657