Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cagliari vs AC Milan, 02h45 ngày 03/01
Cagliari
0.94
0.96
1.03
0.85
7.00
3.80
1.50
1.13
0.78
1.07
0.81
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs AC Milan hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs AC Milan
0 - 1 Rafael Leao Kiến tạo: Adrien Rabiot
Ra sân: Matteo Prati
Ra sân: Adam Obert
Ra sân: Sebastiano Esposito
Niclas FullkrugRa sân: Rafael Leao
Samuele RicciRa sân: Youssouf Fofana
Matteo GabbiaRa sân: Pervis Josue Estupinan Tenorio
Christian PulisicRa sân: Ruben Loftus Cheek
Ra sân: Luca Mazzitelli
Ra sân: Semih Kilicsoy
Alexis Saelemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 52 | 6.43 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 47 | 6.09 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 2 | 46 | 6.24 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 49 | 6.92 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 5.69 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 52 | 6.49 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 3 | 1 | 63 | 7.25 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 46 | 7.41 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.61 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 31 | 6.61 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 34 | 6.59 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 2 | 64 | 7.44 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 26 | 7.49 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 54 | 100% | 0 | 2 | 62 | 7 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 0 | 63 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

