Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cagliari vs Bologna, 21h00 ngày 14/01
Cagliari
0.82
1.08
1.01
0.85
2.90
3.00
2.55
0.71
1.23
0.44
1.63
Serie A » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Bologna hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Bologna
Stefan Posch
0 - 1 Riccardo Orsolini Kiến tạo: Stefan Posch
Kiến tạo: Alberto Dossena
Ra sân: Tommaso Augello
Giovanni FabbianRa sân: Michel Aebischer
Charalampos LykogiannisRa sân: Victor Bernth Kristansen
Nikola MoroRa sân: Sydney van Hooijdonk
Ra sân: Nahitan Nandez
Ra sân: Nicolas Viola
Riccardo Calafiori
Ra sân: Andrea Petagna
Ra sân: Antoine Makoumbou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 32 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 36 | 7.57 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 35 | 6.83 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 54 | 6.76 | |
| 21 | Jakub Jankto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 55 | 6.77 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.74 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 49 | 7.09 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 99 | Alessandro Di Pardo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 62 | 6.68 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 54 | 6.94 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 44 | 6.22 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 2 | 1 | 117 | 6.95 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.78 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 0 | 81 | 6.21 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 102 | 95.33% | 0 | 1 | 112 | 6.41 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 7 | 0 | 67 | 7.41 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 94 | 83 | 88.3% | 2 | 0 | 115 | 6.94 | |
| 77 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 85 | 6.13 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 55 | 7.59 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 0 | 73 | 6.01 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

