Kết quả trận Cagliari vs Como, 21h00 ngày 07/03
Cagliari
+0.75 1.07
-0.75 0.81
2.5 1.05
u 0.70
5.90
1.44
4.00
+0.5 1.07
-0.5 1.05
1 0.88
u 0.93
7
2
2.3
Serie A » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Como hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Como
0 - 1 Martin Baturina
Mergim VojvodaRa sân: Maximo Perrone
Kiến tạo: Adam Obert
Alvaro MorataRa sân: Anastasios Douvikas
Ra sân: Pedro Figueiredo
1 - 2 Lucas Da Cunha Kiến tạo: Ignace Van Der Brempt
Ra sân: Sebastiano Esposito
Ra sân: Juan Rodriguez
Ra sân: Joseph Liteta
Diego CarlosRa sân: Nicolas Paz Martinez
Sergi Roberto CarnicerRa sân: Martin Baturina
Alex Valle GomezRa sân: Alberto Moreno
Jacobo Ramon Naveros
Ra sân: Riyad Idrissi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 2 | 6.1 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 66 | 7.13 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 28 | 6.12 | |
| 22 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 2 | 59 | 6.33 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.56 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 2 | 0 | 42 | 7.04 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 1 | 74 | 6.82 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 62 | 6.52 | |
| 27 | Joseph Liteta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 44 | 6.82 | |
| 37 | Yael Trepy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.14 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 6 | 98 | 7.12 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 61 | 6.78 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.67 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 73 | 59 | 80.82% | 1 | 3 | 90 | 7.94 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 73 | 6.88 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 57 | 7.71 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 46 | 6.65 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.53 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 74 | 84.09% | 1 | 5 | 99 | 6.94 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

