Kết quả trận Cagliari vs Juventus, 02h45 ngày 18/01
Cagliari
+1 0.88
-1 0.98
1.5 1.38
u 0.40
6.10
1.45
3.85
+0.5 0.88
-0.5 1.10
1 0.98
u 0.83
6.5
2.1
2.2
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Juventus hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Juventus
Fabio Miretti Penalty cancelled
Kenan Yildiz
Ra sân: Semih Kilicsoy
Ra sân: Sebastiano Esposito
Kiến tạo: Gianluca Gaetano
Lois OpendaRa sân: Fabio Miretti
Edon ZhegrovaRa sân: Manuel Locatelli
Francisco ConceicaoRa sân: Andrea Cambiaso
Kephren Thuram-UlienRa sân: Weston Mckennie
Vasilije AdzicRa sân: Jonathan Christian David
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.68 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 1 | 89 | 6.72 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 4 | 60 | 6.57 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 4 | 2 | 66 | 6.82 | |
| 11 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 5.92 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 1 | 50 | 5.95 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 4 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 56 | 6.57 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 0 | 64 | 6.41 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 4 | 0 | 55 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

