Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cagliari vs Lazio, 02h45 ngày 22/02
Cagliari 1
0.87
1.01
1.07
0.79
3.20
3.30
2.36
1.17
0.73
0.72
1.13
Serie A » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Lazio hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Lazio
Ra sân: Luca Mazzitelli
Luca Pellegrini
Matteo CancellieriRa sân: Gustav Isaksen
Danilo CataldiRa sân: Nicolo Rovella
Oliver Nielsen
Nuno TavaresRa sân: Luca Pellegrini
Petar RatkovRa sân: Daniel Maldini
Ra sân: Sebastiano Esposito

Tijjani NoslinRa sân: Mattia Zaccagni
Ra sân: Semih Kilicsoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 31 | 7.21 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 79 | 78 | 98.73% | 1 | 0 | 85 | 6.65 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 63 | 6.72 | |
| 22 | Alberto Dossena | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 69 | 6.54 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 5.94 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 77 | 98.72% | 0 | 0 | 80 | 6.47 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 3 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 59 | 6.64 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 72 | 6.86 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 69 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

