Kết quả trận Cagliari vs Verona, 02h45 ngày 01/02
Cagliari
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2 0.95
u 0.91
2.20
3.45
2.99
-0 1.08
+0 1.26
0.75 0.85
u 0.99
3
4.2
1.89
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Verona hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Verona
Amin Sarr
Sandi LovricRa sân: Roberto Gagliardini
Kiến tạo: Adam Obert
Kiến tạo: Sebastiano Esposito

Amin Sarr
Daniel MosqueraRa sân: Pol Mikel Lirola Kosok
Moatasem Al-MusratiRa sân: Antoine Bernede
Suat SerdarRa sân: Abdou Harroui
Ra sân: Semih Kilicsoy
Ra sân: Luca Mazzitelli
Ra sân: Adam Obert
Cheikh NiasseRa sân: Sandi Lovric
Ra sân: Sebastiano Esposito
Ra sân: Marco Palestra
Kiến tạo: Gabriele Zappa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 7.78 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 53 | 7.33 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 45 | 7.37 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 6.75 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 0 | 33 | 7.16 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 50 | 7.48 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 23 | 7.25 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 7.19 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Simone Perilli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 18 | 5.71 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 6.48 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 14 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 36 | 5.75 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 3 | 49 | 6.46 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 32 | 6.09 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 41 | 6.04 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 25 | 4.38 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 19 | Tobias Slotsager | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 1 | 67 | 6.11 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

