Kết quả trận Calavera CF U19 vs UD Tomares U19, 17h00 ngày 22/10

Vòng
17:00 ngày 22/10/2023
Calavera CF U19 1
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
UD Tomares U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐ trẻ Tây Ban Nha

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Calavera CF U19 vs UD Tomares U19 hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Calavera CF U19 vs UD Tomares U19 tại VĐ trẻ Tây Ban Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Calavera CF U19 vs UD Tomares U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Calavera CF U19 vs UD Tomares U19

Calavera CF U19 Calavera CF U19
Phút
UD Tomares U19 UD Tomares U19
1 - 0 match goal
12'
match red
71'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Calavera CF U19 VS UD Tomares U19

Calavera CF U19 Calavera CF U19
UD Tomares U19 UD Tomares U19
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
6
1
 
Thẻ đỏ
 
0
3
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
0
 
Sút ra ngoài
 
4
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
74
 
Pha tấn công
 
94
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Calavera CF U19 vs UD Tomares U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
2.33 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 1.67
7 Phạt góc 2
1.33 Thẻ vàng 1.67
37% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 1.7
4.8 Sút trúng cầu môn 3.8
5.6 Phạt góc 3.9
1.6 Thẻ vàng 2.1
43.6% Kiểm soát bóng 47.6%
4.8 Phạm lỗi 3.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Calavera CF U19 (9trận)
Chủ Khách
UD Tomares U19 (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
0
1
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
1
0
1
0