Kết quả trận Cambridge United vs Birmingham City, 00h45 ngày 11/01
Cambridge United
+0.5 1.07
-0.5 0.75
2.25 0.91
u 0.81
3.88
1.74
3.42
+0.25 1.07
-0.25 0.90
0.75 0.60
u 1.10
4.45
2.28
2.11
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Birmingham City hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Birmingham City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cambridge United vs Birmingham City
0 - 1 Kai Wagner
0 - 2 Kyogo Furuhashi
Ra sân: Dominic Ball
Ra sân: James Brophy
Ra sân: Pelly Ruddock
Ra sân: James Gibbons
Willum Thor WillumssonRa sân: Patrick Roberts
Kanya FujimotoRa sân: Kyogo Furuhashi
Phil NeumannRa sân: Jack Robinson
0 - 3 Marvin Ducksch Kiến tạo: Thomas Glyn Doyle
Kiến tạo: Mamadou Jobe
Alfons SampstedRa sân: Louie Koumas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cambridge United VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cambridge United vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 48 | 7 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 8.8 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 7 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 21 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 9 | 26.47% | 0 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 16 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 61 | 5.6 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 4 | 85 | 6.7 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 50 | 34 | 68% | 4 | 1 | 87 | 6 | |
| 38 | George Hoddle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 1 | 60 | 6.3 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 77 | 7.5 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 3 | 2 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 57 | 7.6 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 81 | 6.7 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 75 | 7.5 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Kanya Fujimoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 47 | 72.31% | 1 | 6 | 85 | 7.1 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 40 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

