Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cambridge United vs Bristol Rovers, 22h00 ngày 14/02
Cambridge United
0.96
0.86
0.84
0.96
1.66
3.40
4.75
0.94
0.90
1.06
0.76
Hạng 2 Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Bristol Rovers hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Bristol Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cambridge United vs Bristol Rovers
1 - 1 Joe quigley
Ellis HarrisonRa sân: Fabrizio Cavegn
Jack Sparkes
Richard SmallwoodRa sân: Ryan De Havilland
Joel SeniorRa sân: Tommy Leigh
Ra sân: Dominic Ball
Ra sân: Benjamin Knight
Ellis Harrison
Ra sân: Shane Daniel McLoughlin
Ra sân: Louis Appere
Kiến tạo: Sean Raggett
Promise OmochereRa sân: Joe quigley
Kane Thompson SommersRa sân: Clinton Mola
Alfie Kilgour
Ra sân: Sullay KaiKai
Promise Omochere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cambridge United VS Bristol Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cambridge United vs Bristol Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.41 | |
| 28 | Sean Raggett | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 18 | 7.52 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 10 | 6.3 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 8 | 57 | 7.59 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 7 | 46 | 6.46 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 40 | 6.43 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 11 | 50% | 7 | 0 | 40 | 7.06 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 3 | 0 | 59 | 6.47 | |
| 21 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 51 | 6.82 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 1 | 3.85% | 0 | 0 | 43 | 6.97 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 8 | 59 | 8.7 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 26 | 6.56 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 7.72 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 5 | 40 | 7.16 | |
| 24 | Elliott Nevitt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 14 | 6.31 |
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Richard Smallwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 17 | 6.36 | |
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 6 | 27 | 6.42 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 6 | 62 | 7 | |
| 27 | Joe quigley | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 9 | 36 | 7.89 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 10 | 37.04% | 6 | 0 | 47 | 5.65 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 33 | 64.71% | 1 | 7 | 90 | 6.59 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 5 | 50 | 6.54 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 40 | 6.21 | |
| 9 | Promise Omochere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 24 | Tommy Leigh | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 14 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 10 | 23.26% | 0 | 0 | 45 | 5.25 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.28 | |
| 10 | Yusuf Akhamrich | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 47 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

