Kết quả trận Cambridge United vs Burton Albion, 21h00 ngày 26/10
Cambridge United
-0.25 0.73
+0.25 0.97
2.5 0.80
u 0.80
1.98
3.08
3.38
-0.25 0.73
+0.25 0.61
1 0.77
u 0.83
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Burton Albion hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cambridge United vs Burton Albion
Mason Bennett
Elliot Watt
Billy Bodin
Jack Cooper LoveRa sân: Billy Bodin
Ben WhitfieldRa sân: Mason Bennett
Ra sân: Brandon Njoku
Ra sân: James Brophy
Nick AkotoRa sân: Tomas Kalinauskas
Ra sân: Paul Digby
Ra sân: Daniel Nlundulu
Charlie WebsterRa sân: Alex Bannon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cambridge United VS Burton Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cambridge United vs Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Morrison | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 4 | 42 | 7.04 | |
| 3 | Danny Andrew | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 62 | 7.17 | |
| 14 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 41 | 7.11 | |
| 10 | Elias Kachunga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 2 | 2 | 43 | 6.94 | |
| 24 | Jordan Cousins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.94 | |
| 4 | Paul Digby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 46 | 6.68 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 36 | 7.14 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 9 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 5 | 28 | 6.3 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 15 | Jubril Okedina | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 57 | 36 | 63.16% | 2 | 2 | 77 | 7.13 | |
| 27 | Reyes Vicente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 40 | 7.02 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 9 | 0 | 66 | 6.39 | |
| 34 | Brandon Njoku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.02 |
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Billy Bodin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 32 | Mason Bennett | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 5 | 30 | 6.93 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 35 | 7.02 | |
| 6 | Ryan Sweeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 38 | 66.67% | 0 | 14 | 69 | 7.58 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 15 | Terence Vancooten | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 31 | 62% | 2 | 7 | 70 | 7.26 | |
| 4 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 56 | 37 | 66.07% | 9 | 2 | 81 | 7.22 | |
| 17 | Jack Armer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 25 | 58.14% | 1 | 5 | 70 | 6.63 | |
| 9 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 21 | Alex Bannon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 1 | 56 | 7.08 | |
| 33 | Kgaogelo Chauke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 8 | Charlie Webster | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 7 | Tomas Kalinauskas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 14 | Nick Akoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 17 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

