Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cambridge United vs Colchester United, 02h45 ngày 18/02
Cambridge United
0.91
0.93
0.99
0.81
1.90
3.10
3.70
1.07
0.77
0.78
1.04
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Colchester United hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cambridge United vs Colchester United
Kiến tạo: Benjamin Knight
Teddy Bishop
1 - 1 Jack Payne
Romeo AkachukwuRa sân: Owura Edwards
Will GoodwinRa sân: Samson Tovide
Finley BarbrookRa sân: Teddy Bishop
Ra sân: James Brophy
Ra sân: Louis Appere
Ra sân: Ben Purrington
Arthur Read
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cambridge United VS Colchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cambridge United vs Colchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 35 | 6.51 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 5 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 4 | 56 | 6.93 | |
| 21 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 3 | 50 | 6.73 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 40 | 7.89 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 5.92 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 3 | 36 | 6.41 |
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 54 | 7.22 | |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.13 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 51 | 6.5 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 58 | 6.59 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 0 | 57 | 6.44 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 30 | 62.5% | 0 | 6 | 62 | 7.47 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 41 | 6.43 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 37 | 6.73 | |
| 27 | Romeo Akachukwu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 24 | Harvey Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 4 | 50 | 6.62 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

