Kết quả trận Cambridge United vs Shrewsbury Town, 02h45 ngày 28/01
Cambridge United
-1 1.03
+1 0.77
2.25 0.81
u 0.99
1.56
4.65
3.75
-0.25 1.03
+0.25 0.98
0.75 0.74
u 0.96
2.2
5.15
2.05
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Shrewsbury Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cambridge United vs Shrewsbury Town
Ra sân: Liam Bennett
Ra sân: George Hoddle
George LloydRa sân: Trey Samuel-Ogunsuyi
Ra sân: James Brophy
Ra sân: Louis Appere
Ismeal KabiaRa sân: Iwan Morgan
John MarquisRa sân: Temple Ojinnaka
Ra sân: Pelly Ruddock
Samuel Clucas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cambridge United VS Shrewsbury Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cambridge United vs Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 55 | 6.55 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 43 | 6.25 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 37 | 74% | 3 | 4 | 76 | 7.13 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 6 | 73 | 7.35 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 22 | 6.28 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 38 | 7.04 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 7 | 77 | 7.51 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 4 | 45 | 6.51 | |
| 24 | Elliott Nevitt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 38 | George Hoddle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 46 | 6.65 |
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 42 | 6.54 | |
| 6 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 8 | 44 | 7.25 | |
| 4 | Thomas Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 5 | 30 | 6.97 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 33 | 7.16 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 26 | 6.54 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 34 | 6.67 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 3 | 41 | 6.36 | |
| 21 | Trey Samuel-Ogunsuyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 28 | 6.14 | |
| 22 | Temple Ojinnaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 29 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

