Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cambridge United vs Walsall, 22h00 ngày 01/01
Cambridge United
1.02
0.78
0.89
0.91
2.25
2.85
3.20
0.67
1.17
0.78
1.00
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Walsall hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cambridge United vs Walsall
Aaron PressleyRa sân: Jamille Matt
Kiến tạo: James Brophy
Kiến tạo: Louis Appere
Ra sân: Dominic Ball
Ra sân: Shane Daniel McLoughlin
Albert AdomahRa sân: Connor Barrett
Courtney ClarkeRa sân: Jamie Jellis
Ra sân: James Brophy
Ra sân: Louis Appere
Ra sân: Benjamin Knight
Brandon ComleyRa sân: Ryan Finnigan
Vincent HarperRa sân: Daniel Kanu
Rico Browne
Aaron Pressley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cambridge United VS Walsall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cambridge United vs Walsall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Elias Kachunga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 53 | 7.07 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 50 | 7.15 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 45 | 30 | 66.67% | 1 | 1 | 58 | 7.81 | |
| 21 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 37 | 6.96 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 0 | 34 | 8.03 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 52 | 72.22% | 0 | 4 | 103 | 7.63 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 23 | 7.6 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 37 | 8.69 | |
| 16 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 5 | 60 | 7.7 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 2 | 75 | 7.54 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 3 | 45 | 7.24 | |
| 38 | George Hoddle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.64 |
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 4 | 40 | 6.65 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 10 | 6.48 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 59 | 6.31 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 1 | 8 | 30 | 5.89 | |
| 29 | Ryan Finnigan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 3 | 35 | 5.99 | |
| 30 | Evan Weir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 10 | 2 | 81 | 6.34 | |
| 18 | Vincent Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 15 | 5.56 | |
| 33 | Rico Browne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 54 | 5.31 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 54 | 6.36 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 7 | 4 | 47 | 5.87 | |
| 25 | Jid Okeke | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 3 | 41 | 6.42 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

